premature
sớmHer premature birth was a cause for concern.
Sự sinh non sớm của cô ấy là một mối quan ngại.
xảy ra hoặc đến sớm hơn dự kiến, mong đợi hoặc bình thường
The decision to sell the house was premature.
Quyết định bán nhà là quá sớm.
Premature aging can be caused by stress.
Lão hóa sớm có thể do căng thẳng gây ra.
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế (sinh non), tài chính (quyết định vội vàng) hoặc cuộc sống hàng ngày (hành động không đúng thời điểm).
chín sớm (quả, hạt)
The mangoes are premature this year due to the warm weather.
Năm nay xoài chín sớm do thời tiết ấm áp.
Ít phổ biến hơn nghĩa chính.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'premature' và 'early'
'Premature' thường ngụ ý sự không đúng thời điểm (thậm chí có hại), trong khi 'early' chỉ đơn thuần là sớm hơn dự kiến. Ví dụ: 'early retirement' (nghỉ hưu sớm) không nhất thiết tiêu cực, nhưng 'premature retirement' (nghỉ hưu sớm quá mức) có thể hàm ý tiếc nuối.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'premature' trong ngữ cảnh y tế
Trong lĩnh vực y tế, 'premature' thường kết hợp với 'birth' (sinh non) hoặc 'baby' (trẻ sinh non). Ví dụ: 'premature baby' (trẻ sinh non), 'premature labor' (chuyển dạ sinh non).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *praematurus* (trước + chín), gồm *prae-* (trước) + *maturus* (chín). Được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 16.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự không đúng thời điểm hoặc không chuẩn bị đầy đủ. Trong ngữ cảnh y tế, 'premature' thường đi kèm với 'birth' (sinh non).