Looking up...
Đến hoặc xảy ra sau giờ đã định hoặc muộn hơn so với thời gian mong đợi.
The train was late due to bad weather.
Tàu điện đã chậm vì thời tiết xấu.
Thường dùng để chỉ sự chậm trễ trong thời gian.
Muộn trong thời gian, không kịp thời.
He realized too late that he had made a mistake.
Anh ấy nhận ra quá muộn rằng mình đã mắc lỗi.
Dùng để chỉ sự hối hận về việc không làm gì trong thời gian phù hợp.
Dùng 'late' để chỉ sự chậm trễ trong thời gian hoặc sự muộn trong cuộc sống.
'Late' dùng để chỉ sự chậm trễ trong thời gian, còn 'later' dùng để chỉ một thời điểm trong tương lai.
Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'lat', có nghĩa là 'chậm, muộn'.
Thường dùng để chỉ sự chậm trễ trong thời gian hoặc sự muộn trong cuộc sống.