For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

late

/leɪt/
adjectiveadverb★Cơ bản
thông thường

muộn, chậm, sau giờ

I arrived late to the meeting.

Tôi đến cuộc họp muộn.

It's too late to change your mind now.

Bây giờ đã muộn quá để bạn thay đổi ý kiến.

💡

Thường dùng để chỉ việc chậm hơn thời gian đã định hoặc quá muộn.

Cụm từ kết hợp

late at nightmuộn vào ban đêmlate formuộn cholate in lifemuộn trong cuộc đời

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

better late than nevertục ngữ
Tốt hơn muộn màng là không bao giờ
late bloomercụm từ
người phát triển muộn

💡Mẹo hay

Sử dụng 'late' với 'for'

Khi nói về việc muộn cho một sự kiện hoặc cuộc họp, dùng 'late for'.

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt 'late' và 'lately'

'Late' là tính từ/trạng từ, còn 'lately' là trạng từ chỉ thời gian gần đây.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'læt', có nghĩa là 'chậm, muộn'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'late' có thể là tính từ hoặc trạng từ, tùy thuộc vào cách sử dụng.

Phân tích từ

late
muộn, chậm
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →