Looking up...
muộn, chậm, sau giờ
I arrived late to the meeting.
Tôi đến cuộc họp muộn.
It's too late to change your mind now.
Bây giờ đã muộn quá để bạn thay đổi ý kiến.
Thường dùng để chỉ việc chậm hơn thời gian đã định hoặc quá muộn.
Khi nói về việc muộn cho một sự kiện hoặc cuộc họp, dùng 'late for'.
'Late' là tính từ/trạng từ, còn 'lately' là trạng từ chỉ thời gian gần đây.
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'læt', có nghĩa là 'chậm, muộn'.
Trong tiếng Anh, 'late' có thể là tính từ hoặc trạng từ, tùy thuộc vào cách sử dụng.