premium product

/ˈpriːmiəm ˈprɒdʌkt/
noun phraseTrung cấp
Kinh doanh

Sản phẩm có chất lượng cao, giá cả cao hơn so với các sản phẩm tiêu chuẩn, thường được quảng cáo với tính năng đặc biệt hoặc chất lượng vượt trội.

The company launched a premium product line to attract high-end customers.

Công ty đã ra mắt một dòng sản phẩm cao cấp để thu hút khách hàng cao cấp.

💡

Thường được sử dụng trong marketing để phân biệt sản phẩm với các sản phẩm tiêu chuẩn.

Cụm từ kết hợp

premium product linedòng sản phẩm cao cấppremium product qualitychất lượng sản phẩm cao cấp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

premium servicecụm từ
dịch vụ cao cấp
premium pricecụm từ
giá cao cấp

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'premium product' khi muốn nhấn mạnh tính chất cao cấp của sản phẩm so với các sản phẩm tiêu chuẩn.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên sử dụng 'premium product' cho sản phẩm bình thường, chỉ dùng cho sản phẩm có chất lượng vượt trội.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'premium' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'praemium' có nghĩa là 'giải thưởng', sau đó phát triển ý nghĩa 'cao cấp' trong tiếng Anh.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong marketing để nhấn mạnh tính chất cao cấp của sản phẩm.

Phân tích từ

premium
cao cấp
adjective
+
product
sản phẩm
noun
Từ Điển Anh Việt