Looking up...
Người đứng đầu chính phủ hoặc một tổ chức quan trọng, thường là thủ tướng hoặc thủ lĩnh chính trị.
The premier gave a speech at the opening ceremony.
Thủ tướng đã phát biểu trong lễ khai mạc.
Trong tiếng Anh Anh, 'premier' thường dùng để chỉ thủ tướng Anh, còn trong tiếng Anh Mỹ, 'prime minister' được dùng nhiều hơn.
Hàng đầu, xuất sắc nhất trong một lĩnh vực nào đó.
This is the premier league for young entrepreneurs.
Đây là giải đấu hàng đầu dành cho những doanh nhân trẻ.
Trong ngữ cảnh này, 'premier' có nghĩa là 'xuất sắc nhất' hoặc 'hàng đầu'.
Trong tiếng Anh Anh, 'premier' thường dùng để chỉ thủ tướng Anh, còn trong tiếng Anh Mỹ, 'prime minister' được dùng nhiều hơn.
Từ gốc Latin 'primarius' (nghĩa là 'đầu tiên, hàng đầu'), qua tiếng Pháp 'premier' trước khi vào tiếng Anh.
'Premier' thường dùng trong chính trị để chỉ thủ tướng, nhưng cũng có thể dùng để miêu tả thứ hạng cao nhất trong một lĩnh vực.