Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. premium

premium

/ˈpriːmiəm/

What does "premium" mean in Vietnamese?

đẳng cấp cao

This car has premium features.

Xe này có những tính năng đẳng cấp cao.


How to use "premium" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

trang trọng

Được coi là tốt nhất hoặc có chất lượng cao nhất trong một loại hàng hoặc dịch vụ.

The hotel offers premium services for its guests.

Khách sạn cung cấp những dịch vụ đẳng cấp cao cho khách của mình.

Thường dùng để mô tả sản phẩm hoặc dịch vụ có giá cao hơn nhưng chất lượng tốt hơn.

Tài chính
chuyên ngành

Trong lĩnh vực tài chính, có thể chỉ đến một loại cổ phiếu hoặc trái phiếu có mức độ rủi ro thấp hơn và lợi nhuận ổn định hơn.

Investors prefer premium bonds for their stability.

Những nhà đầu tư ưa chuộng trái phiếu đẳng cấp cao vì tính ổn định của chúng.

Trong tài chính, 'premium' có thể liên quan đến các sản phẩm tài chính có chất lượng cao và rủi ro thấp.

Cụm từ kết hợp

premium qualitychất lượng đẳng cấp caopremium servicedịch vụ đẳng cấp caopremium pricegiá đẳng cấp cao

Từ đồng nghĩa

high-endluxurysuperiortop-tier

Từ trái nghĩa

basicstandardlow-end

Cụm từ liên quan

premium economycụm từ
hạng vé máy bay có chất lượng cao hơn hạng phổ thông nhưng thấp hơn hạng thương gia

Mẹo hay

Sử dụng 'premium' trong tài chính

Trong tài chính, 'premium' thường dùng để mô tả các sản phẩm có chất lượng cao và rủi ro thấp, như trái phiếu hoặc cổ phiếu đẳng cấp cao.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'premium' trong tiếng Anh và tiếng Việt

Trong tiếng Việt, 'premium' thường được dịch là 'đẳng cấp cao', nhưng trong tiếng Anh, nó cũng có thể dùng trong tài chính để chỉ các sản phẩm có chất lượng cao và rủi ro thấp.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'praemium' có nghĩa là 'giải thưởng' hoặc 'phần thưởng', sau đó phát triển thành nghĩa hiện tại trong tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'premium' thường dùng để mô tả những sản phẩm hoặc dịch vụ có chất lượng cao và giá cao hơn bình thường. Trong tài chính, nó có thể liên quan đến các sản phẩm có rủi ro thấp và lợi nhuận ổn định.

Phân tích từ

pre-
trước, cao hơn
prefix
+
-mium
liên quan đến chất lượng hoặc giải thưởng
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.