premium
/ˈpriːmiəm/Được coi là tốt nhất hoặc có chất lượng cao nhất trong một loại hàng hoặc dịch vụ.
The hotel offers premium services for its guests.
Khách sạn cung cấp những dịch vụ đẳng cấp cao cho khách của mình.
Thường dùng để mô tả sản phẩm hoặc dịch vụ có giá cao hơn nhưng chất lượng tốt hơn.
Trong lĩnh vực tài chính, có thể chỉ đến một loại cổ phiếu hoặc trái phiếu có mức độ rủi ro thấp hơn và lợi nhuận ổn định hơn.
Investors prefer premium bonds for their stability.
Những nhà đầu tư ưa chuộng trái phiếu đẳng cấp cao vì tính ổn định của chúng.
Trong tài chính, 'premium' có thể liên quan đến các sản phẩm tài chính có chất lượng cao và rủi ro thấp.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'premium' trong tài chính
Trong tài chính, 'premium' thường dùng để mô tả các sản phẩm có chất lượng cao và rủi ro thấp, như trái phiếu hoặc cổ phiếu đẳng cấp cao.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'premium' trong tiếng Anh và tiếng Việt
Trong tiếng Việt, 'premium' thường được dịch là 'đẳng cấp cao', nhưng trong tiếng Anh, nó cũng có thể dùng trong tài chính để chỉ các sản phẩm có chất lượng cao và rủi ro thấp.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latinh 'praemium' có nghĩa là 'giải thưởng' hoặc 'phần thưởng', sau đó phát triển thành nghĩa hiện tại trong tiếng Anh.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'premium' thường dùng để mô tả những sản phẩm hoặc dịch vụ có chất lượng cao và giá cao hơn bình thường. Trong tài chính, nó có thể liên quan đến các sản phẩm có rủi ro thấp và lợi nhuận ổn định.