Looking up...
Đến trước giờ hoặc thời gian bình thường; sớm.
The meeting started early because of the tight schedule.
Buổi họp bắt đầu sớm vì lịch trình chật chội.
Thường dùng để chỉ thời gian trước so với thời gian bình thường.
Thời kỳ đầu, giai đoạn đầu.
In the early stages of the project, we faced many challenges.
Ở giai đoạn đầu của dự án, chúng tôi gặp phải nhiều thách thức.
Dùng để chỉ thời kỳ đầu của một quá trình hoặc sự kiện.
Đừng nhầm lẫn 'early' với 'soon'. 'Early' chỉ thời gian sớm hơn bình thường, còn 'soon' chỉ thời gian sắp tới.
Không dùng 'early' với 'ago' vì 'ago' đã chỉ thời gian trước đó.
Từ gốc tiếng Anh 'early' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ǣr' (sớm) và 'līc' (thời gian).
Từ 'early' thường dùng để chỉ thời gian sớm hơn bình thường. Trong ngữ cảnh khác, nó cũng có thể chỉ đến giai đoạn đầu của một quá trình.