early

/ˈɜːrli/
sớm

She woke up early to catch the morning train.

Cô ấy thức dậy sớm để bắt chuyến tàu sáng.


chung

Đến trước giờ hoặc thời gian bình thường; sớm.

The meeting started early because of the tight schedule.

Buổi họp bắt đầu sớm vì lịch trình chật chội.

Thường dùng để chỉ thời gian trước so với thời gian bình thường.

chung

Thời kỳ đầu, giai đoạn đầu.

In the early stages of the project, we faced many challenges.

Ở giai đoạn đầu của dự án, chúng tôi gặp phải nhiều thách thức.

Dùng để chỉ thời kỳ đầu của một quá trình hoặc sự kiện.

Cụm từ kết hợp

early morningbuổi sáng sớmearly birdngười sớm dậyearly retirementhưu trí sớm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

early to bed, early to risetục ngữ
Ngủ sớm, thức dậy sớm

Mẹo hay

Sử dụng 'early' với thời gian

Đừng nhầm lẫn 'early' với 'soon'. 'Early' chỉ thời gian sớm hơn bình thường, còn 'soon' chỉ thời gian sắp tới.

Quy tắc vàng

Không dùng 'early' với 'ago'

Không dùng 'early' với 'ago' vì 'ago' đã chỉ thời gian trước đó.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'early' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ǣr' (sớm) và 'līc' (thời gian).

Ghi chú sử dụng

Từ 'early' thường dùng để chỉ thời gian sớm hơn bình thường. Trong ngữ cảnh khác, nó cũng có thể chỉ đến giai đoạn đầu của một quá trình.

Phân tích từ

ear-
sớm
root
+
-ly
tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt