Looking up...
Đúng thời điểm, kịp thời, phù hợp với thời gian cần thiết.
Her timely advice helped me avoid a big mistake.
Lời khuyên kịp thời của cô ấy đã giúp tôi tránh được một sai lầm lớn.
The timely delivery of the package ensured we had everything ready.
Sự giao hàng kịp thời của gói hàng đảm bảo chúng tôi có tất cả sẵn sàng.
Thường dùng để mô tả sự nhanh chóng hoặc phù hợp với thời gian cần thiết.
Trong các văn bản chính thức hoặc chuyên nghiệp, 'timely' thường được dùng để nhấn mạnh tính kịp thời của một hành động hoặc sự kiện.
Từ gốc tiếng Anh 'timely' bắt nguồn từ 'time' (thời gian) + hậu tố '-ly' (một cách).
Thường dùng để mô tả sự nhanh chóng hoặc phù hợp với thời gian cần thiết.