Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

jump the gun

/dʒʌmp ðə ɡʌn/
idiom★Trung cấp— bắt đầu quá sớm◆thành ngữ
◆ Nghĩa thực sự
Bắt đầu hoặc hành động trước khi có sự chuẩn bị hoặc sự cho phép thích hợp.
¶ Nghĩa đen
Nhảy qua súng (trong một cuộc đua).
Phân tích nghĩa đen
jumpnhảy+the gunsúng (trong một cuộc đua)
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một vận động viên bắt đầu chạy trước khi súng bật, dẫn đến việc vi phạm quy tắc.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp dự án, một thành viên đề xuất bắt đầu thực hiện trước khi nhận được sự phê duyệt từ quản lý.
◉ Lưu ý văn hóa
Câu idiom này có nguồn gốc từ môn chạy đua, nơi các vận động viên có thể bắt đầu quá sớm trước khi súng bật báo hiệu bắt đầu cuộc đua.
thông thường

Bắt đầu hoặc hành động trước khi có sự chuẩn bị hoặc sự cho phép thích hợp, thường dẫn đến kết quả không mong muốn.

He jumped the gun by announcing the results before all votes were counted.

Anh ấy bắt đầu quá sớm bằng cách công bố kết quả trước khi tất cả các phiếu bầu được tính.

We need to wait for the official guidelines before we jump the gun.

Chúng ta cần đợi hướng dẫn chính thức trước khi bắt đầu quá sớm.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc cá nhân để nhắc nhở người khác đợi cho đến khi có thông tin hoặc sự chuẩn bị đầy đủ.

Từ đồng nghĩa

act prematurelymove too soonstart too early

Từ trái nghĩa

wait patientlyproceed carefullyfollow protocol

Cụm từ liên quan

get the jump onthành ngữ
Được sự ưu thế hoặc bắt đầu trước
beat someone to the punchthành ngữ
Làm gì trước khi người khác có thể

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Câu idiom này thường được sử dụng để nhắc nhở người khác đợi cho đến khi có sự chuẩn bị hoặc sự cho phép thích hợp, đặc biệt trong các dự án hoặc tình huống làm việc.

⚡Quy tắc vàng

Tránh bắt đầu quá sớm

Luôn chờ đợi cho đến khi có sự chuẩn bị hoặc sự cho phép thích hợp trước khi bắt đầu một dự án hoặc hành động.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ tiếng Anh, có thể bắt nguồn từ môn chạy đua, nơi các vận động viên có thể bắt đầu quá sớm trước khi súng bật (gun) báo hiệu.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh làm việc hoặc dự án để nhắc nhở người khác đợi cho đến khi có sự chuẩn bị hoặc sự cho phép thích hợp.

Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.