prejudice
định kiếnHis prejudice against foreigners was obvious.
Định kiến của anh ấy đối với người nước ngoài rất rõ ràng.
Sự đánh giá, quan điểm tiêu cực dựa trên thành kiến, không dựa trên thông tin thực tế.
The jury was instructed to set aside any prejudice and judge the case solely on the evidence.
Bồi thẩm đoàn được chỉ dẫn bỏ qua mọi định kiến và chỉ xét vụ án dựa trên chứng cứ.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc xã hội để chỉ sự thiên vị không công bằng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Cách nhớ từ
Nhớ rằng “pre‑” nghĩa là “trước”, “judice” liên quan tới “judge” → “đánh giá trước khi có đủ thông tin” = định kiến.
Nguồn gốc từ
Từ Latin *praejudicium* (pre‑ ‘trước’ + judicium ‘phán xét’), thông qua tiếng Pháp cũ *préjugé*.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, “định kiến” thường được dùng để chỉ quan điểm tiêu cực không dựa trên thực tế, đặc biệt trong các vấn đề xã hội và pháp lý.