Looking up...
Một giả thiết hoặc điều kiện cơ bản mà một luận điểm, câu chuyện hoặc lý thuyết dựa trên.
The detective examined the premise of the suspect's alibi.
Thám tử đã xem xét giả thiết về lý do biện hộ của nghi can.
Thường được sử dụng trong logic, văn học hoặc lý luận.
Một tòa nhà hoặc khu đất được sử dụng cho một mục đích cụ thể, chẳng hạn như một nhà hàng hoặc văn phòng.
The restaurant is located in a historic premise.
Quán ăn nằm trong một tòa nhà lịch sử.
Trong ngữ cảnh này, 'premise' thường được dùng ở số nhiều (premises).
Lưu ý rằng 'premise' có thể có nghĩa là 'điều kiện' hoặc 'toà nhà', tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Trong tiếng Anh Anh, 'premises' thường được dùng để chỉ một tòa nhà.
Từ gốc Latin 'praemissum', có nghĩa là 'được đưa ra trước'.
Trong tiếng Anh Mỹ, 'premise' có thể dùng để chỉ một tòa nhà, trong khi ở Anh, 'premises' thường được dùng.