Looking up...
I heard a loud pop outside.
Tôi nghe thấy một tiếng nổ lớn bên ngoài.
Tiếng nổ nhỏ, đột ngột và ngắn, thường từ vật nổ hoặc vật vỡ.
The balloon went pop when I sat on it.
Quả bóng bay nổ ngay khi tôi ngồi lên.
Thường dùng cho âm thanh nhẹ, không mạnh như 'boom' hay 'bang'.
Âm thanh đột ngột khi cắn vào thứ giòn, như bánh quy hay khoai tây chiên.
I love the pop of a fresh potato chip.
Tôi thích tiếng giòn tan của một miếng khoai tây chiên mới.
Danh từ chỉ thức uống có ga, đặc biệt là loại không cồn.
She ordered a lemon pop.
Cô ấy gọi một lon nước chanh có ga.
Động từ: nổ, vỡ, hoặc tạo ra tiếng nổ nhỏ.
The firecracker popped in his hand.
Pháo nổ trong tay anh ấy.
Tính từ: phổ biến, thịnh hành (thường trong cụm 'pop culture').
Pop music is very popular among teenagers.
Nhạc pop rất phổ biến trong giới thanh thiếu niên.
Danh từ: loại nhạc đại chúng, nhạc pop.
Taylor Swift is a famous pop singer.
Taylor Swift là một ca sĩ nhạc pop nổi tiếng.
Trong tiếng Anh, 'pop' có thể chỉ âm thanh vật lý (tiếng nổ) hoặc khái niệm văn hóa (nhạc pop). Khi nghe thấy 'pop music', hãy nhớ đó là loại nhạc đại chúng, không phải tiếng nổ. Tương tự, 'pop culture' là văn hóa đại chúng, không liên quan đến âm thanh.
Trong tiếng Việt, 'pop' thường được dịch theo ngữ cảnh: 'tiếng nổ' (khi vật vỡ), 'nước ngọt' (khi nói về thức uống), hoặc 'nhạc pop' (khi nói về loại nhạc). Tránh dịch trực tiếp 'pop' thành 'bốp' trừ khi nói về âm thanh.
Từ tiếng Anh cổ 'pop' bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ 'poppen', mô phỏng tiếng nổ nhỏ. Từ thế kỷ 16, từ này được dùng để tả âm thanh đột ngột. Trong thế kỷ 20, 'pop' trở thành viết tắt của 'popular music' (nhạc phổ biến), sau đó mở rộng thành 'pop culture' (văn hóa đại chúng).
Từ 'pop' có nhiều nghĩa linh hoạt trong tiếng Anh, từ âm thanh vật lý đến khái niệm văn hóa. Trong tiếng Việt, các nghĩa thường được dịch theo ngữ cảnh: 'tiếng nổ', 'thức uống có ga', 'nhạc pop', hoặc 'phổ biến'. Cần chú ý phân biệt nghĩa vật lý (tiếng nổ) và nghĩa văn hóa (nhạc pop).