Looking up...
The population of Vietnam is growing rapidly.
Dân số Việt Nam đang tăng nhanh.
Số lượng người sống trong một khu vực, quốc gia, hoặc thế giới.
The population of Tokyo is over 13 million people.
Dân số Tokyo hơn 13 triệu người.
Thường được sử dụng trong thống kê dân số, nghiên cứu xã hội, và kế hoạch phát triển.
Nhóm sinh vật sống trong một môi trường cụ thể.
The population of tigers in this forest has decreased due to poaching.
Dân số các con hổ trong rừng này đã giảm do săn trộm.
Trong sinh học, thuật ngữ này đề cập đến một nhóm cá thể cùng loài sống trong cùng môi trường.
Trong ngữ cảnh xã hội, 'population' thường dùng cho con người. Trong sinh học, nó có thể dùng cho bất kỳ loài nào.
Không nhầm lẫn 'population' với 'people' (người dân) hoặc 'inhabitants' (người cư trú).
Từ gốc Latin 'populatio' (nghĩa là 'số lượng người').
Trong ngữ cảnh xã hội, 'population' thường đề cập đến con người. Trong sinh học, nó có thể đề cập đến bất kỳ loài nào.