poor performance
/pʊr pərˈfɔːrməns/phrase★Trung cấp— hiệu suất kém
trang trọng
Hiệu suất hoặc kết quả không đạt tiêu chuẩn, thường dưới mong đợi.
The company reported poor performance in the last quarter.
Công ty báo cáo hiệu suất kém trong quý cuối.
His poor performance in the exam surprised everyone.
Kết quả kém của anh ấy trong bài kiểm tra làm mọi người ngạc nhiên.
💡
Thường dùng để mô tả kết quả không tốt trong công việc, học tập, hoặc hoạt động khác.
Cụm từ kết hợp
poor performance reviewđánh giá hiệu suất kémpoor performance evaluationđánh giá hiệu suất kém
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Thường dùng trong báo cáo, đánh giá hoặc đánh giá hiệu suất công việc.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'poor' (kém) và 'performance' (hiệu suất).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc học thuật để mô tả kết quả không đạt yêu cầu.
Phân tích từ
poor
kém
adjectiveperformance
hiệu suất
nounTừ Điển Anh Việt