Looking up...
Một nơi trên bờ biển hoặc ven sông nơi tàu thuyền neo đậu, tải hàng hoặc chở khách.
The port was busy with cargo ships.
Cảng rất bận rộn với các tàu chở hàng.
Thường dùng để chỉ các cảng biển lớn hoặc cảng thương mại.
Một cổng hoặc kết nối trên một thiết bị điện tử cho phép kết nối với các thiết bị khác.
Connect your device to the USB port.
Kết nối thiết bị của bạn với cổng USB.
Trong lĩnh vực công nghệ, 'port' thường đề cập đến các cổng kết nối như USB, HDMI, hoặc Ethernet.
Một cổng hoặc cửa vào một hệ thống máy tính hoặc mạng.
The firewall blocks unauthorized access to the port.
Tường lửa chặn truy cập không được phép vào cổng.
Trong mạng máy tính, 'port' có thể đề cập đến các cổng mạng hoặc cổng ứng dụng.
Khi nói về công nghệ, 'port' thường đề cập đến các cổng kết nối như USB, HDMI, hoặc cổng mạng.
'Port' thường đề cập đến các cảng thương mại lớn, còn 'harbor' có thể đề cập đến các cảng nhỏ hơn hoặc nơi neo đậu an toàn.
Từ tiếng Anh 'port' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'portus', có nghĩa là 'cảng'.
Từ 'port' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, 'cảng' là từ phổ biến nhất để dịch 'port' khi đề cập đến cảng biển hoặc cảng thương mại.