Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

port

/pɔːrt/
noun★Trung cấp— cảng
trang trọng

Một nơi trên bờ biển hoặc ven sông nơi tàu thuyền neo đậu, tải hàng hoặc chở khách.

The port was busy with cargo ships.

Cảng rất bận rộn với các tàu chở hàng.

💡

Thường dùng để chỉ các cảng biển lớn hoặc cảng thương mại.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Một cổng hoặc kết nối trên một thiết bị điện tử cho phép kết nối với các thiết bị khác.

Connect your device to the USB port.

Kết nối thiết bị của bạn với cổng USB.

💡

Trong lĩnh vực công nghệ, 'port' thường đề cập đến các cổng kết nối như USB, HDMI, hoặc Ethernet.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Một cổng hoặc cửa vào một hệ thống máy tính hoặc mạng.

The firewall blocks unauthorized access to the port.

Tường lửa chặn truy cập không được phép vào cổng.

💡

Trong mạng máy tính, 'port' có thể đề cập đến các cổng mạng hoặc cổng ứng dụng.

Cụm từ kết hợp

sea portcảng biểnUSB portcổng USBport of entrycảng nhập khẩu

Từ đồng nghĩa

harbordockterminal

Từ trái nghĩa

landinland

Cụm từ liên quan

port of callcụm từ
cảng mà tàu thuyền dừng lại
port out, starboard homethành ngữ
một cách nói để nhắc nhở ai đó về việc quay trở lại nhà

💡Mẹo hay

Sử dụng 'port' trong ngữ cảnh công nghệ

Khi nói về công nghệ, 'port' thường đề cập đến các cổng kết nối như USB, HDMI, hoặc cổng mạng.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'port' và 'harbor'

'Port' thường đề cập đến các cảng thương mại lớn, còn 'harbor' có thể đề cập đến các cảng nhỏ hơn hoặc nơi neo đậu an toàn.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'port' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'portus', có nghĩa là 'cảng'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'port' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, 'cảng' là từ phổ biến nhất để dịch 'port' khi đề cập đến cảng biển hoặc cảng thương mại.

Phân tích từ

port
cảng
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.