Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

crack

/kræk/
nounverb★Trung cấp— vết nứt, nứt, vỡ
trang trọng

Một vết nứt nhỏ trên bề mặt của vật liệu như thủy tinh, gạch, hoặc đá.

She noticed a small crack in the wall.

Cô ấy thấy một vết nứt nhỏ trên tường.

💡

Thường dùng để mô tả vật liệu vỡ hoặc bị hư hỏng.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Nói về việc giải mã hoặc phá vỡ một hệ thống bảo mật.

The hacker tried to crack the encryption.

Kẻ xâm nhập cố gắng giải mã mã hóa.

💡

Dùng trong lĩnh vực công nghệ và bảo mật.

thông thường

Nói về việc vượt qua một thử thách hoặc giải quyết một vấn đề khó khăn.

He finally cracked the code.

Anh ấy cuối cùng cũng giải mã được mã.

💡

Dùng trong ngữ cảnh thông tục để chỉ thành công trong việc giải quyết.

thông thường

Nói về việc làm cho ai đó cười hoặc buồn cười.

Her joke cracked everyone up.

Câu nói đùa của cô ấy làm mọi người cười to.

💡

Dùng trong ngữ cảnh thông tục để chỉ làm cho ai đó vui vẻ.

Cụm từ kết hợp

crack a jokenói một câu nói đùacrack a smilemỉm cườicrack a codegiải mã

Từ đồng nghĩa

fissuresplitbreaksolvedecode

Từ trái nghĩa

repairsealfail

Cụm từ liên quan

crack downđộng từ cụm
đánh giá, kiểm soát chặt chẽ
crack upđộng từ cụm
cười to

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'crack' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp.

⚡Quy tắc vàng

Nghĩa vật lý

Khi dùng 'crack' để chỉ vết nứt, thường dùng với vật liệu như thủy tinh, gạch, hoặc đá.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'vết nứt' hoặc 'vỡ'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ vật lý đến kỹ thuật và thông tục.

Phân tích từ

crack
vết nứt, vỡ
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.