Looking up...
Một vết nứt nhỏ trên bề mặt của vật liệu như thủy tinh, gạch, hoặc đá.
She noticed a small crack in the wall.
Cô ấy thấy một vết nứt nhỏ trên tường.
Thường dùng để mô tả vật liệu vỡ hoặc bị hư hỏng.
Nói về việc giải mã hoặc phá vỡ một hệ thống bảo mật.
The hacker tried to crack the encryption.
Kẻ xâm nhập cố gắng giải mã mã hóa.
Dùng trong lĩnh vực công nghệ và bảo mật.
Nói về việc vượt qua một thử thách hoặc giải quyết một vấn đề khó khăn.
He finally cracked the code.
Anh ấy cuối cùng cũng giải mã được mã.
Dùng trong ngữ cảnh thông tục để chỉ thành công trong việc giải quyết.
Nói về việc làm cho ai đó cười hoặc buồn cười.
Her joke cracked everyone up.
Câu nói đùa của cô ấy làm mọi người cười to.
Dùng trong ngữ cảnh thông tục để chỉ làm cho ai đó vui vẻ.
Lưu ý rằng 'crack' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp.
Khi dùng 'crack' để chỉ vết nứt, thường dùng với vật liệu như thủy tinh, gạch, hoặc đá.
Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'vết nứt' hoặc 'vỡ'.
Từ này có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ vật lý đến kỹ thuật và thông tục.