quiet

/kwaɪət/
adjectiveCơ bản im lặng
trang trọng

im lặng, không có tiếng ồn hoặc tiếng nói

She asked everyone to be quiet during the meeting.

Cô ấy yêu cầu mọi người im lặng trong cuộc họp.

💡

Thường dùng để mô tả môi trường hoặc hành vi không có tiếng ồn.

thông thường

người im lặng, ít nói

He is a quiet person who prefers to listen.

Anh ấy là một người im lặng, thích nghe hơn là nói.

💡

Dùng để mô tả tính cách của một người ít nói.

Cụm từ kết hợp

keep quietim lặngquiet downim bớt tiếngquiet timethời gian im lặng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

as quiet as a mousethành ngữ
im lặng như chuột

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'quiet' có thể dùng để mô tả môi trường hoặc tính cách, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'quiet' (im lặng).

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'quiet' thường dùng để mô tả môi trường hoặc hành vi không có tiếng ồn. Nó cũng có thể dùng để mô tả tính cách của một người ít nói.

Từ Điển Anh Việt