Looking up...
The library is a quiet place.
Thư viện là một nơi im lặng.
im lặng, không có tiếng ồn hoặc tiếng nói
She asked everyone to be quiet during the meeting.
Cô ấy yêu cầu mọi người im lặng trong cuộc họp.
Thường dùng để mô tả môi trường hoặc hành vi không có tiếng ồn.
người im lặng, ít nói
He is a quiet person who prefers to listen.
Anh ấy là một người im lặng, thích nghe hơn là nói.
Dùng để mô tả tính cách của một người ít nói.
Từ 'quiet' có thể dùng để mô tả môi trường hoặc tính cách, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'quiet' (im lặng).
Từ 'quiet' thường dùng để mô tả môi trường hoặc hành vi không có tiếng ồn. Nó cũng có thể dùng để mô tả tính cách của một người ít nói.