explode
/ɪkˈspləʊd/verb★Trung cấp
chung
Nổ mạnh mẽ, phát nổ
The volcano exploded violently.
Ngọn núi lửa phát nổ dữ dội.
💡
Dùng để mô tả sự nổ mạnh mẽ, thường liên quan đến vật chất.
figurative
Tăng đột biến, bùng nổ
The popularity of the new app exploded overnight.
Sự nổi tiếng của ứng dụng mới bùng nổ trong một đêm.
💡
Dùng để mô tả sự tăng đột biến, thường liên quan đến sự nổi tiếng hoặc sự phát triển nhanh.
Cụm từ kết hợp
explode with angernổ giậnexplode in popularitybùng nổ về sự nổi tiếng
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
explode with laughtercụm từ
cười to
explode in flamescụm từ
bốc cháy
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'explode' thường dùng cho sự nổ mạnh mẽ, trong khi 'implode' dùng cho sự sụp đổ vào trong.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'explode' và 'implode'
'Explode' mô tả sự nổ ra ngoài, còn 'implode' mô tả sự sụp đổ vào trong.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'explodere', nghĩa là 'đánh đuổi bằng tiếng nổ'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'explode' thường dùng để mô tả sự nổ mạnh mẽ, nhưng cũng có thể dùng để mô tả sự tăng đột biến trong một tình huống nào đó.
Phân tích từ
ex-
ra ngoài
prefix-plod
nổ
root-ere
làm
suffixTừ Điển Anh Việt