Looking up...
The popular restaurant was fully booked.
Nhà hàng được yêu thích này đã hết chỗ.
Được nhiều người thích, hoan nghênh hoặc thường xuyên đến thăm
She's very popular among her classmates.
Cô ấy rất được yêu thích trong lớp.
Có thể dùng cho người, địa điểm, hoạt động hoặc ý tưởng
Bạn cũng có thể nói 'popular with' (được yêu thích bởi) - ví dụ: 'This policy is popular with young voters.'
Từ tiếng Latin 'populares', liên quan đến 'populus' (dân tộc)
Cũng có thể dùng trong ngữ cảnh tiêu cực (ví dụ: 'popular misconception')