Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

classical

/ˈklæsɪkəl/
adjective★Trung cấp
trang trọng

Thuộc về thời cổ đại hoặc có phong cách truyền thống, đặc biệt là trong âm nhạc, nghệ thuật hoặc kiến trúc.

The concert featured classical pieces by Beethoven.

Buổi hòa nhạc đã trình bày những tác phẩm cổ điển của Beethoven.

💡

Thường dùng để mô tả âm nhạc, nghệ thuật hoặc kiến trúc có nguồn gốc từ thời cổ đại hoặc theo phong cách truyền thống.

trang trọng

Có tính chất truyền thống hoặc không thay đổi, đặc biệt trong triết học hoặc khoa học.

His approach to the problem was classical.

Phương pháp của anh ấy đối với vấn đề đó là cổ điển.

💡

Trong triết học, 'classical' có thể đề cập đến các lý thuyết hoặc phương pháp truyền thống.

Cụm từ kết hợp

classical musicâm nhạc cổ điểnclassical architecturekiến trúc cổ điểnclassical educationgiáo dục cổ điển

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

classical conditioningcụm từ
điều kiện hóa cổ điển
classical physicscụm từ
vật lý cổ điển

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh âm nhạc

Khi nói về âm nhạc, 'classical' thường đề cập đến âm nhạc cổ điển, chứ không phải là nhạc hiện đại.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt với 'classic'

'Classical' thường liên quan đến thời cổ đại hoặc phong cách truyền thống, còn 'classic' có thể dùng để mô tả một tác phẩm hay hoặc không thay đổi theo thời gian.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'classicus', có nghĩa là 'thuộc về một lớp hoặc hạng' (classis). Ban đầu dùng để chỉ các tác phẩm văn học của La Mã cổ đại.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh hiện đại, 'classical' thường dùng để mô tả âm nhạc, nghệ thuật hoặc kiến trúc có nguồn gốc từ thời cổ đại hoặc theo phong cách truyền thống. Trong triết học, nó có thể đề cập đến các lý thuyết hoặc phương pháp truyền thống.

Phân tích từ

classic
có tính chất truyền thống hoặc không thay đổi
root
+
-al
tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.