Looking up...
Một bể nước lớn được sử dụng để bơi lội hoặc giải trí.
The children played in the pool all afternoon.
Các bé chơi trong bể bơi suốt buổi chiều.
Thường được tìm thấy trong các khu nghỉ mát, nhà riêng hoặc trung tâm thể thao.
Một lượng tiền hoặc tài sản được chia sẻ hoặc quản lý chung.
The company created a pool of funds for emergency expenses.
Công ty đã tạo một quỹ tiền để chi cho các khoản chi phí khẩn cấp.
Thường được sử dụng trong tài chính hoặc quản lý dự án.
Lưu ý rằng 'pool' có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, 'bể bơi' thường được dùng để chỉ bể nước dùng để bơi lội.
Khi 'pool' được dùng trong tài chính, nó thường liên quan đến quỹ tiền hoặc tài sản chung.
Từ tiếng Anh 'pool' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'pōl', có nghĩa là 'hố nước' hoặc 'bể nước'.
Từ 'pool' có thể dùng để chỉ bể bơi hoặc một lượng tiền được chia sẻ. Trong ngữ cảnh tài chính, nó thường liên quan đến quỹ tiền hoặc tài sản chung.