silence
/ˈsaɪləns/sự không có tiếng ồn hoặc tiếng nói; sự im lặng
The silence in the room was deafening.
Sự im lặng trong phòng thật là đè nặng.
Thường dùng để mô tả sự yên tĩnh hoặc sự không nói gì.
sự không nói lên hoặc không tiết lộ thông tin
The government kept silence about the scandal.
Chính phủ giữ im lặng về vụ scandal.
Dùng để chỉ sự không nói hoặc không phản hồi.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong văn học
Trong văn học, 'silence' thường được dùng để tạo ra hiệu ứng tâm lý, như sự lo lắng hoặc sự trầm lắng.
⚡Quy tắc vàng
Sự khác biệt giữa 'silence' và 'quiet'
'Silence' thường chỉ sự không có tiếng ồn hoàn toàn, còn 'quiet' có thể chỉ sự yên tĩnh tương đối.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'silentia', từ 'silens' (nghĩa là 'im lặng').
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'silence' có thể dùng để chỉ sự im lặng vật lý hoặc sự không nói lên thông tin. Trong văn học, nó thường mang ý nghĩa sâu sắc hơn về sự yên tĩnh hoặc sự ngắt kết nối.