poor performance review

/pʊr pərˈfɔːrməns rɪˈvjuː/
phraseTrung cấp đánh giá hiệu suất thấp
💼Kinh doanh
trang trọng

Đánh giá về hiệu suất làm việc của một người hoặc nhóm, cho thấy kết quả không đạt yêu cầu hoặc không tốt.

The manager gave her a poor performance review due to missed deadlines.

Quản lý đã cho cô ấy đánh giá hiệu suất thấp vì đã bỏ lỡ các hạn chót.

💡

Thường được sử dụng trong môi trường làm việc để đánh giá hiệu suất của nhân viên.

Cụm từ liên quan

performance evaluationcụm từ
đánh giá hiệu suất
performance appraisalcụm từ
đánh giá hiệu suất

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh làm việc

Thành ngữ này thường được sử dụng trong môi trường làm việc để mô tả kết quả đánh giá không tốt của một nhân viên.

📖Nguồn gốc từ

Thành ngữ được hình thành từ hai từ 'poor' (kém) và 'performance review' (đánh giá hiệu suất).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong môi trường làm việc để mô tả kết quả đánh giá không tốt của một nhân viên.

Phân tích từ

poor
kém
adjective
+
performance
hiệu suất
noun
+
review
đánh giá
noun
Từ Điển Anh Việt