Looking up...
She was pleased with her new job.
Cô ấy hài lòng với công việc mới của mình.
Hài lòng, thỏa mãn về điều gì đó.
The teacher was pleased with the students' progress.
Giáo viên hài lòng với tiến bộ của học sinh.
He looked pleased after receiving the good news.
Anh ấy có vẻ hài lòng sau khi nhận được tin tốt.
Thường dùng để miêu tả cảm xúc tích cực khi đạt được kết quả mong muốn.
'Pleased' thường đi kèm với 'with' để chỉ sự hài lòng về điều gì đó.
'Pleased' thường dùng khi hài lòng về điều gì đó cụ thể, còn 'happy' dùng để mô tả tình trạng chung.
Từ gốc tiếng Anh 'please' (làm hài lòng) + hậu tố '-ed' (được).
Thường dùng để mô tả cảm xúc tích cực khi đạt được kết quả mong muốn hoặc khi nhận được điều gì đó tốt.