please

/pliːz/
interjectionCơ bản làm ơn
trang trọngthông thường

Dùng để yêu cầu hoặc xin một điều gì đó một cách lịch sự.

Could you please help me with this?

Bạn có thể giúp tôi với điều này không?

Please be quiet in the library.

Làm ơn im lặng trong thư viện.

💡

Thường được sử dụng để làm cho lời yêu cầu trở nên lịch sự hơn.

Cụm từ kết hợp

please notelưu ýplease be advisedxin thông báoplease be patientxin đợi

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

please and thank youcụm từ
làm ơn và cảm ơn

💡Mẹo hay

Sử dụng 'please' để làm cho lời yêu cầu lịch sự

Sử dụng 'please' để làm cho lời yêu cầu trở nên lịch sự và thân thiện hơn, đặc biệt trong các tình huống giao tiếp chính thức.

Quy tắc vàng

Vị trí của 'please'

'Please' thường được đặt ngay trước động từ hoặc sau từ yêu cầu.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'làm ơn' hoặc 'xin'.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng để làm cho lời nói trở nên lịch sự và thân thiện hơn.

Từ Điển Anh Việt