plenilune

/ˈplɛnɪˌluːn/
nounNâng cao trăng tròn
trang trọng

Trăng tròn, trăng đầy, thời điểm trăng tròn trong chu kỳ nguyệt quỹ đạo.

The plenilune is a time of high tides due to the gravitational pull of the moon.

Thời điểm trăng tròn là lúc triều cao do lực hấp dẫn của mặt trăng.

💡

Thường được sử dụng trong thiên văn học và văn học.

Cụm từ kết hợp

full moontrăng trònlunar cyclechu kỳ nguyệt quỹ đạo

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Từ này thường được sử dụng để tạo ra hình ảnh thơ mộng trong văn học.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'plenilune' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'plenus' (đầy) và 'luna' (trăng).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn học và thiên văn học để mô tả trăng tròn.

Phân tích từ

plen
đầy
prefix
+
lune
trăng
root
Từ Điển Anh Việt