Looking up...
Lời bào chữa trong tòa án, thường là tuyên bố tội hoặc không tội của bị cáo.
The defendant entered a plea of not guilty.
Bị cáo đã đưa ra lời bào chữa không có tội.
Thường đi kèm với các cụm như “enter a plea”, “make a plea”.
Lời yêu cầu, khẩn cầu, thường mang tính khẩn thiết hoặc cảm xúc mạnh.
She made a heartfelt plea for peace.
Cô ấy đưa ra lời khẩn cầu đầy cảm xúc cho hòa bình.
Trong ngữ cảnh thông thường, có thể thay bằng “request” hoặc “appeal”.