pleasure

/ˈplɛʒər/
nounTrung cấp sự vui thú
thông thường

Sự vui thú, sự hạnh phúc hoặc sự thoải mái

Listening to music brings me pleasure.

Nghe nhạc mang lại cho tôi sự vui thú.

💡

Thường được sử dụng để mô tả cảm giác tích cực hoặc sự thoải mái.

trang trọng

Sự thỏa mãn hoặc sự hài lòng từ việc làm gì đó

He derived pleasure from helping others.

Ông ấy cảm thấy thỏa mãn khi giúp đỡ người khác.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc văn học.

Cụm từ kết hợp

take pleasure inthỏa mãn vớiat one's pleasurekhi muốnpleasure tripchuyến đi vui

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng 'pleasure' trong ngữ cảnh chính thức

'Pleasure' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc văn học để mô tả sự thỏa mãn hoặc sự hài lòng.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'pleasure' và 'happiness'

'Pleasure' thường liên quan đến sự vui thú từ việc làm gì đó, trong khi 'happiness' là một trạng thái chung của sự hài lòng.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'placere' (thích, thích thú).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'pleasure' thường được sử dụng để mô tả sự vui thú hoặc sự thỏa mãn. Nó có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh thông thường và chính thức.

Phân tích từ

pleas
sự vui thú
root
+
-ure
tính chất, trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt