Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

content

/ˈkɒntɛnt/
noun★Trung cấp— nội dung
chung

Nội dung, thông tin hoặc vật chất được chứa trong một vật thể, tài liệu hoặc chương trình.

The content of the book is fascinating.

Nội dung của cuốn sách rất thú vị.

She was unhappy with the content of the email.

Cô ấy không hài lòng với nội dung của email.

💡

Từ này thường dùng để chỉ thông tin hoặc vật chất được chứa trong một vật thể, tài liệu hoặc chương trình.

thông thường

Hài lòng, thỏa mãn.

She is content with her life.

Cô ấy hài lòng với cuộc sống của mình.

He seems content with his decision.

Anh ấy dường như thỏa mãn với quyết định của mình.

💡

Trong ngữ cảnh này, 'content' thường dùng như một tính từ.

Cụm từ kết hợp

content creatorngười tạo nội dungcontent marketingmarketing nội dungcontent management systemhệ thống quản lý nội dung

Từ đồng nghĩa

materialsubstanceinformationsatisfiedpleased

Từ trái nghĩa

dissatisfiedunhappyempty

Cụm từ liên quan

content withcụm từ
hài lòng với
content creatorcụm từ
người tạo nội dung

💡Mẹo hay

Sử dụng 'content' như danh từ

Khi 'content' là danh từ, nó thường chỉ nội dung hoặc vật chất được chứa trong một vật thể, tài liệu hoặc chương trình.

Sử dụng 'content' như tính từ

Khi 'content' là tính từ, nó thường chỉ trạng thái hài lòng hoặc thỏa mãn.

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt danh từ và tính từ

Luôn phân biệt giữa 'content' là danh từ và 'content' là tính từ để sử dụng chính xác trong ngữ cảnh.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'contentus' có nghĩa là 'hài lòng, thỏa mãn'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'content' có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi dùng như danh từ, nó thường chỉ nội dung hoặc vật chất. Khi dùng như tính từ, nó thường chỉ trạng thái hài lòng hoặc thỏa mãn.

Phân tích từ

con
với
prefix
+
tent
cố gắng
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.