Looking up...
Nội dung, thông tin hoặc vật chất được chứa trong một vật thể, tài liệu hoặc chương trình.
The content of the book is fascinating.
Nội dung của cuốn sách rất thú vị.
She was unhappy with the content of the email.
Cô ấy không hài lòng với nội dung của email.
Từ này thường dùng để chỉ thông tin hoặc vật chất được chứa trong một vật thể, tài liệu hoặc chương trình.
Hài lòng, thỏa mãn.
She is content with her life.
Cô ấy hài lòng với cuộc sống của mình.
He seems content with his decision.
Anh ấy dường như thỏa mãn với quyết định của mình.
Trong ngữ cảnh này, 'content' thường dùng như một tính từ.
Khi 'content' là danh từ, nó thường chỉ nội dung hoặc vật chất được chứa trong một vật thể, tài liệu hoặc chương trình.
Khi 'content' là tính từ, nó thường chỉ trạng thái hài lòng hoặc thỏa mãn.
Luôn phân biệt giữa 'content' là danh từ và 'content' là tính từ để sử dụng chính xác trong ngữ cảnh.
Từ gốc Latin 'contentus' có nghĩa là 'hài lòng, thỏa mãn'.
Trong tiếng Anh, 'content' có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi dùng như danh từ, nó thường chỉ nội dung hoặc vật chất. Khi dùng như tính từ, nó thường chỉ trạng thái hài lòng hoặc thỏa mãn.