Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

plot

/plɑt/
noun★Trung cấp— câu chuyện, nội dung của một tác phẩm văn học hoặc phim
văn chương

Nội dung chính của một tác phẩm văn học, phim, hoặc kịch, bao gồm sự kiện và sự phát triển của nhân vật.

The plot of the movie kept me guessing until the very end.

Nội dung của bộ phim khiến tôi ngạc nhiên cho đến phút cuối cùng.

💡

Thường được sử dụng trong văn học và điện ảnh.

thông thường

Kế hoạch hoặc âm mưu để thực hiện một hành động, thường là một hành động xấu.

The criminals had a plot to rob the bank.

Bọn tội phạm có một kế hoạch để cướp ngân hàng.

💡

Có thể mang nghĩa âm mưu hoặc kế hoạch xấu.

trang trọng

Một khu đất nhỏ, thường được sử dụng cho nông nghiệp hoặc trồng cây.

He bought a small plot of land to grow vegetables.

Anh ấy mua một mảnh đất nhỏ để trồng rau.

💡

Dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc bất động sản.

Cụm từ kết hợp

plot twistbiến cố bất ngờmain plotnội dung chínhsubplotnội dung phụ

Từ đồng nghĩa

storylinestoryschemeplanland

Từ trái nghĩa

summaryoutlinereality

Cụm từ liên quan

plot twistcụm từ
biến cố bất ngờ trong câu chuyện
subplotcụm từ
nội dung phụ trong một tác phẩm

💡Mẹo hay

Sử dụng 'plot' trong văn học

Khi nói về nội dung của một cuốn sách hoặc phim, hãy sử dụng 'plot' để chỉ sự phát triển của câu chuyện.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'plot' và 'story'

'Plot' thường đề cập đến sự kiện và sự phát triển của nhân vật, còn 'story' có thể bao gồm cả bối cảnh và cảm xúc.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'plot' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'plot' (kế hoạch) và tiếng Latinh 'plotus' (được đặt).

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'plot' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong văn học, nó thường đề cập đến nội dung của một tác phẩm. Trong tiếng lóng, nó có thể mang nghĩa âm mưu. Trong nông nghiệp, nó đề cập đến một mảnh đất nhỏ.

Phân tích từ

plot
nội dung, kế hoạch
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.