Looking up...
Nội dung chính của một tác phẩm văn học, phim, hoặc kịch, bao gồm sự kiện và sự phát triển của nhân vật.
The plot of the movie kept me guessing until the very end.
Nội dung của bộ phim khiến tôi ngạc nhiên cho đến phút cuối cùng.
Thường được sử dụng trong văn học và điện ảnh.
Kế hoạch hoặc âm mưu để thực hiện một hành động, thường là một hành động xấu.
The criminals had a plot to rob the bank.
Bọn tội phạm có một kế hoạch để cướp ngân hàng.
Có thể mang nghĩa âm mưu hoặc kế hoạch xấu.
Một khu đất nhỏ, thường được sử dụng cho nông nghiệp hoặc trồng cây.
He bought a small plot of land to grow vegetables.
Anh ấy mua một mảnh đất nhỏ để trồng rau.
Dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc bất động sản.
Khi nói về nội dung của một cuốn sách hoặc phim, hãy sử dụng 'plot' để chỉ sự phát triển của câu chuyện.
'Plot' thường đề cập đến sự kiện và sự phát triển của nhân vật, còn 'story' có thể bao gồm cả bối cảnh và cảm xúc.
Từ gốc tiếng Anh 'plot' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'plot' (kế hoạch) và tiếng Latinh 'plotus' (được đặt).
Từ 'plot' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong văn học, nó thường đề cập đến nội dung của một tác phẩm. Trong tiếng lóng, nó có thể mang nghĩa âm mưu. Trong nông nghiệp, nó đề cập đến một mảnh đất nhỏ.