delighted
/dɪˈlaɪtɪd/adjective★Trung cấp
thông thường
vui mừng, hạnh phúc, hài lòng
I was delighted to hear the good news.
Tôi rất vui mừng khi nghe tin tốt.
The children were delighted with the toys.
Các bé rất vui mừng với những đồ chơi.
💡
Thường dùng để diễn tả sự hạnh phúc hoặc hài lòng mạnh mẽ.
Cụm từ kết hợp
delighted tovui mừng vìdelighted withhài lòng với
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
delighted to meet youcụm từ
vui mừng được gặp bạn
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'delighted' thường dùng để diễn tả sự hạnh phúc hoặc hài lòng mạnh mẽ, không dùng cho những cảm xúc nhẹ nhàng.
⚡Quy tắc vàng
Cấu trúc thông dụng
Thường dùng với cấu trúc 'delighted to + động từ' hoặc 'delighted with + danh từ'.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'delight' (vui vẻ, hạnh phúc) + hậu tố '-ed' (được chuyển thành tính từ).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để diễn tả sự hạnh phúc hoặc hài lòng mạnh mẽ, có thể dùng trong cả ngữ cảnh thông thường và chính thức.
Phân tích từ
delight
vui vẻ, hạnh phúc
root-ed
được chuyển thành tính từ
suffixTừ Điển Anh Việt