Looking up...
She studied hard and passed the exam with flying colors.
Cô ấy học chăm chỉ và vượt qua kỳ thi xuất sắc.
Thành công rực rỡ trong một kỳ thi, thử thách hoặc nhiệm vụ.
Despite being new to the job, he passed the training with flying colors.
Mặc dù mới vào nghề, anh ấy vẫn vượt qua khóa đào tạo xuất sắc.
Thường dùng cho kết quả học tập, thi cử, hoặc các bài kiểm tra năng lực.
Liên tưởng 'flying colors' như những lá cờ bay phấp phới trên đỉnh núi, tượng trưng cho chiến thắng rực rỡ. Hình ảnh này giúp nhớ nghĩa bóng của thành ngữ.
Chỉ dùng khi kết quả vượt xa mong đợi hoặc đạt điểm số rất cao. Không dùng cho những thành tích bình thường.
Xuất phát từ thế kỷ 18, liên quan đến cờ hiệu ('colors') trên tàu chiến. 'Flying colors' ban đầu chỉ lá cờ chiến thắng được treo khi tàu trở về sau trận chiến. Cụm từ sau đó được mở rộng sang nghĩa ẩn dụ chỉ sự thành công rực rỡ.
Dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc thân mật. Không dùng cho các tình huống trang trọng như báo cáo chính thức.