Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

passing

/ˈpæsɪŋ/
nounadjectiveverb★Trung cấp— đi qua, vượt qua, qua đi
thông thường

Chuyển động hoặc hành động đi qua một nơi nào đó.

The car passed by quickly.

Chiếc xe đã đi qua nhanh chóng.

💡

Thường dùng để mô tả hành động đi qua một điểm nào đó.

trang trọng

Kết quả hoặc điểm số đạt được trong một bài kiểm tra hoặc kỳ thi.

He got a passing grade on the exam.

Anh ấy đạt điểm đủ để qua kỳ thi.

💡

Trong ngữ cảnh giáo dục, 'passing' thường liên quan đến điểm số tối thiểu để qua môn.

thông thường

Tạm thời hoặc không lâu lâu.

She had a passing interest in photography.

Cô ấy có một sự quan tâm tạm thời đến nhiếp ảnh.

💡

Dùng để mô tả sự quan tâm hoặc sự chú ý không lâu lâu.

Cụm từ kết hợp

passing glancecái nhìn nhanhpassing gradeđiểm đủ để quapassing interestsự quan tâm tạm thời

Từ đồng nghĩa

transientfleetingtemporarysufficient

Từ trái nghĩa

permanentlastingfailing

Cụm từ liên quan

passing the buckthành ngữ
tránh trách nhiệm
passing the torchthành ngữ
chuyển giao trách nhiệm

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục

Trong ngữ cảnh giáo dục, 'passing' thường liên quan đến điểm số đủ để qua môn. Ví dụ: 'He got a passing grade on the exam.'

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'passing' và 'failing'

'Passing' có nghĩa là đủ điều kiện để qua, còn 'failing' có nghĩa là không đủ điều kiện. Ví dụ: 'She passed the exam' (Cô ấy qua kỳ thi) vs. 'She failed the exam' (Cô ấy không qua kỳ thi).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'pass', có nghĩa là 'đi qua' hoặc 'vượt qua'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'passing' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong giáo dục, nó thường liên quan đến điểm số đủ để qua môn. Trong ngữ cảnh thông thường, nó có thể mô tả hành động đi qua hoặc sự quan tâm tạm thời.

Phân tích từ

pass
đi qua, vượt qua
root
+
-ing
đang
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.