Looking up...
Chuyển động hoặc hành động đi qua một nơi nào đó.
The car passed by quickly.
Chiếc xe đã đi qua nhanh chóng.
Thường dùng để mô tả hành động đi qua một điểm nào đó.
Kết quả hoặc điểm số đạt được trong một bài kiểm tra hoặc kỳ thi.
He got a passing grade on the exam.
Anh ấy đạt điểm đủ để qua kỳ thi.
Trong ngữ cảnh giáo dục, 'passing' thường liên quan đến điểm số tối thiểu để qua môn.
Tạm thời hoặc không lâu lâu.
She had a passing interest in photography.
Cô ấy có một sự quan tâm tạm thời đến nhiếp ảnh.
Dùng để mô tả sự quan tâm hoặc sự chú ý không lâu lâu.
Trong ngữ cảnh giáo dục, 'passing' thường liên quan đến điểm số đủ để qua môn. Ví dụ: 'He got a passing grade on the exam.'
'Passing' có nghĩa là đủ điều kiện để qua, còn 'failing' có nghĩa là không đủ điều kiện. Ví dụ: 'She passed the exam' (Cô ấy qua kỳ thi) vs. 'She failed the exam' (Cô ấy không qua kỳ thi).
Từ gốc tiếng Anh 'pass', có nghĩa là 'đi qua' hoặc 'vượt qua'.
Từ 'passing' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong giáo dục, nó thường liên quan đến điểm số đủ để qua môn. Trong ngữ cảnh thông thường, nó có thể mô tả hành động đi qua hoặc sự quan tâm tạm thời.