excel
/ˈɛksəl/verb★Trung cấp
trang trọng
Tạo hoặc làm việc với bảng tính, thường bằng phần mềm như Microsoft Excel.
He excels at organizing data in spreadsheets.
Anh ấy giỏi tổ chức dữ liệu trong bảng tính.
💡
Thường dùng với phần mềm Excel của Microsoft.
thông thường
Đứng đầu, vượt trội trong một lĩnh vực nào đó.
She excels in mathematics.
Cô ấy giỏi toán.
💡
Có thể dùng trong cả ngữ cảnh học tập lẫn nghề nghiệp.
Cụm từ kết hợp
excel atgiớiexcel ingiới
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
excel atcụm từ
giới
excel incụm từ
giới
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'excel at' hoặc 'excel in' khi nói về khả năng vượt trội.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'excellere' (vượt trội).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng với 'at' hoặc 'in' khi nói về khả năng vượt trội.
Từ Điển Anh Việt