pass

/pæs/
verbTrung cấp được chấp nhận, vượt qua
thông thường

Vượt qua một chướng ngại vật hoặc kiểm tra, thường là bằng cách đạt được một tiêu chuẩn nhất định.

He passed the driving test on his first try.

Anh ấy đã vượt qua kỳ thi lái xe lần đầu.

💡

Thường dùng để chỉ thành công trong một bài kiểm tra, cuộc thi, hoặc một quá trình đánh giá.

thông thường

Chuyển giao hoặc truyền đạt một vật hoặc thông tin cho ai đó.

Can you pass me the salt, please?

Anh có thể truyền cho tôi muối được không?

💡

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

thông thường

Được chấp nhận hoặc được phép đi qua một nơi hoặc một quá trình.

The security guard checked his ID and let him pass.

Lính gác kiểm tra CMND của anh ấy và cho anh ấy đi qua.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh an ninh hoặc kiểm soát truy cập.

Cụm từ kết hợp

pass the testvượt qua bài kiểm trapass the ballchuyền bóngpass the timetrò chuyện để tránh chán

Cụm từ liên quan

pass the buckthành ngữ
tránh trách nhiệm

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'pass' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Quy tắc vàng

Đừng nhầm lẫn với 'past'

Từ 'pass' là động từ, còn 'past' là danh từ hoặc tính từ, có nghĩa là 'quá khứ' hoặc 'đã qua'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'passer', có nghĩa là 'đi qua'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'pass' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Anh, nó thường được dùng để chỉ việc vượt qua một bài kiểm tra, chuyển giao một vật, hoặc được phép đi qua một nơi.

Phân tích từ

pass
vượt qua, chuyển giao
root
Từ Điển Anh Việt