Loading...
Loading...
Đi qua, vượt qua một nơi hoặc vật
She passed through the door quickly.
Cô ấy đi qua cửa nhanh chóng.
Được chấp thuận, được phép làm gì
The bill passed in the Senate.
Đạo luật được thông qua tại Thượng viện.
Trở thành thành viên của một tổ chức hoặc nhóm
He passed the exam and became a member of the club.
Anh ấy đỗ kỳ thi và trở thành thành viên của câu lạc bộ.
Chuyển giao, truyền lại
She passed the book to her friend.
Cô ấy truyền sách cho bạn của mình.
Kết thúc, qua đi
Time passed quickly.
Thời gian trôi qua nhanh.
Từ 'pass' có nhiều nghĩa khác nhau, hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng nghĩa.
Động từ 'pass' thường đi với các giới từ như 'by', 'through', 'to', 'on' để tạo thành các cụm từ có nghĩa khác nhau.
Từ gốc Latin 'passus' có nghĩa là 'bước đi'.
Từ 'pass' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Anh, nó thường được sử dụng như một động từ để chỉ hành động đi qua hoặc chuyển giao.