Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

passion

/ˈpæʃən/
noun★Trung cấp— sự đam mê
thông thường

Sự đam mê, sự hăng hái, sự say mê về một hoạt động, lĩnh vực hoặc người nào đó.

His passion for music drives him to practice every day.

Sự đam mê âm nhạc của anh ta thúc đẩy anh ta luyện tập mỗi ngày.

She found her passion in teaching children.

Cô ấy tìm thấy sự đam mê của mình trong việc giảng dạy trẻ em.

💡

Thường dùng để mô tả sự hăng hái và nhiệt tình trong một lĩnh vực nào đó.

văn chương

Sự đau khổ, sự đau đớn, sự đau đớn trong tâm hồn.

The passion of Christ is a central theme in Christian art.

Sự đau khổ của Chúa Kitô là một chủ đề trung tâm trong nghệ thuật Kitô giáo.

💡

Dùng trong văn học và nghệ thuật để mô tả sự đau đớn tinh thần.

Cụm từ kết hợp

passion forsự đam mê vềpassionate aboutđam mê vềburning passionsự đam mê đốt cháy

Từ đồng nghĩa

enthusiasmzealdevotionfervorardor

Từ trái nghĩa

indifferenceapathydisinterest

Cụm từ liên quan

passion fruitcụm từ
trái chuối bàng
passion playcụm từ
kịch về sự đau đớn của Chúa Kitô

💡Mẹo hay

Sử dụng 'passion' đúng cách

Hãy sử dụng 'passion' để mô tả sự đam mê hoặc sự hăng hái về một lĩnh vực nào đó, chứ không phải là sự đau đớn.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn nghĩa

Lưu ý rằng 'passion' có thể có nghĩa là sự đam mê hoặc sự đau đớn, tùy vào ngữ cảnh.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'passio', có nghĩa là 'sự chịu đựng' hoặc 'sự đau đớn'. Ban đầu dùng để mô tả sự đau đớn tinh thần, sau đó mở rộng nghĩa để chỉ sự đam mê.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh hiện đại, 'passion' thường dùng để chỉ sự đam mê hoặc sự hăng hái về một hoạt động hoặc lĩnh vực nào đó. Trong văn học và nghệ thuật, nó có thể dùng để mô tả sự đau đớn tinh thần.

Phân tích từ

pass
chịu đựng
root
+
-ion
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.