Looking up...
Sự đam mê, sự hăng hái, sự say mê về một hoạt động, lĩnh vực hoặc người nào đó.
His passion for music drives him to practice every day.
Sự đam mê âm nhạc của anh ta thúc đẩy anh ta luyện tập mỗi ngày.
She found her passion in teaching children.
Cô ấy tìm thấy sự đam mê của mình trong việc giảng dạy trẻ em.
Thường dùng để mô tả sự hăng hái và nhiệt tình trong một lĩnh vực nào đó.
Sự đau khổ, sự đau đớn, sự đau đớn trong tâm hồn.
The passion of Christ is a central theme in Christian art.
Sự đau khổ của Chúa Kitô là một chủ đề trung tâm trong nghệ thuật Kitô giáo.
Dùng trong văn học và nghệ thuật để mô tả sự đau đớn tinh thần.
Hãy sử dụng 'passion' để mô tả sự đam mê hoặc sự hăng hái về một lĩnh vực nào đó, chứ không phải là sự đau đớn.
Lưu ý rằng 'passion' có thể có nghĩa là sự đam mê hoặc sự đau đớn, tùy vào ngữ cảnh.
Từ gốc Latin 'passio', có nghĩa là 'sự chịu đựng' hoặc 'sự đau đớn'. Ban đầu dùng để mô tả sự đau đớn tinh thần, sau đó mở rộng nghĩa để chỉ sự đam mê.
Trong tiếng Anh hiện đại, 'passion' thường dùng để chỉ sự đam mê hoặc sự hăng hái về một hoạt động hoặc lĩnh vực nào đó. Trong văn học và nghệ thuật, nó có thể dùng để mô tả sự đau đớn tinh thần.