Looking up...
Người giỏi nhất trong một lĩnh vực hoặc hoạt động nhất định.
He's an ace at fixing computers.
Anh ấy giỏi nhất trong việc sửa máy tính.
Thường dùng để miêu tả người có kỹ năng xuất sắc trong một lĩnh vực cụ thể.
Thẻ bài có giá trị cao nhất trong một bộ bài, thường là 1 hoặc J (Joker).
He drew an ace from the deck.
Anh ấy rút được một lá bài ace từ bộ bài.
Trong bài bạc hoặc các trò chơi bài, ace thường có giá trị cao.
Người bay máy bay chiến đấu xuất sắc.
The pilot was an ace with five confirmed kills.
Phi công đó là một tay bay xuất sắc với năm chiến công xác nhận.
Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự để chỉ phi công có nhiều chiến công.
Từ 'ace' thường dùng để miêu tả người hoặc vật có khả năng hoặc giá trị cao nhất trong một lĩnh vực. Hãy sử dụng nó khi muốn nhấn mạnh sự xuất sắc của ai đó.
Từ 'ace' không liên quan đến số 8, mà liên quan đến sự xuất sắc hoặc thẻ bài có giá trị cao nhất.
Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'as' (1 trong bộ bài).
Từ này thường dùng để miêu tả người hoặc vật có khả năng hoặc giá trị cao nhất trong một lĩnh vực.