ace

/eɪs/
người giỏi nhất

She is an ace at playing chess.

Cô ấy là người giỏi nhất trong việc chơi cờ vua.


thông thường

Người giỏi nhất trong một lĩnh vực hoặc hoạt động nhất định.

He's an ace at fixing computers.

Anh ấy giỏi nhất trong việc sửa máy tính.

Thường dùng để miêu tả người có kỹ năng xuất sắc trong một lĩnh vực cụ thể.

thông thường

Thẻ bài có giá trị cao nhất trong một bộ bài, thường là 1 hoặc J (Joker).

He drew an ace from the deck.

Anh ấy rút được một lá bài ace từ bộ bài.

Trong bài bạc hoặc các trò chơi bài, ace thường có giá trị cao.

thông thường

Người bay máy bay chiến đấu xuất sắc.

The pilot was an ace with five confirmed kills.

Phi công đó là một tay bay xuất sắc với năm chiến công xác nhận.

Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự để chỉ phi công có nhiều chiến công.

Cụm từ kết hợp

ace the testđạt điểm cao trong bài kiểm traace up one's sleevecơ hội bí mật hoặc ưu thế

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

ace up one's sleevethành ngữ
Cơ hội bí mật hoặc ưu thế

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thích hợp

Từ 'ace' thường dùng để miêu tả người hoặc vật có khả năng hoặc giá trị cao nhất trong một lĩnh vực. Hãy sử dụng nó khi muốn nhấn mạnh sự xuất sắc của ai đó.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với từ 'eight'

Từ 'ace' không liên quan đến số 8, mà liên quan đến sự xuất sắc hoặc thẻ bài có giá trị cao nhất.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'as' (1 trong bộ bài).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để miêu tả người hoặc vật có khả năng hoặc giá trị cao nhất trong một lĩnh vực.

Phân tích từ

ace
người hoặc vật giỏi nhất
root
Từ Điển Anh Việt