Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

party

/ˈpɑːr.ti/
noun★Cơ bản— bữa tiệc
thông thường

Một sự kiện xã hội nơi mọi người tụ tập để vui vẻ, ăn uống và giao lưu.

The birthday party was full of laughter and music.

Bữa tiệc sinh nhật đầy tiếng cười và âm nhạc.

💡

Thường được tổ chức để kỷ niệm một sự kiện đặc biệt như sinh nhật, kết hôn, hoặc các dịp lễ.

trang trọng

Một nhóm người có chung mục tiêu hoặc quan điểm chính trị.

The ruling party won the election by a landslide.

Đảng cầm quyền đã thắng cử với số phiếu áp đảo.

💡

Trong ngữ cảnh chính trị, 'party' có thể chỉ một tổ chức hoặc nhóm có ảnh hưởng đến chính sách.

Cụm từ kết hợp

throw a partytổ chức một bữa tiệcbirthday partybữa tiệc sinh nhậtpolitical partyđảng chính trị

Từ đồng nghĩa

celebrationgatheringfestivitysoirée

Từ trái nghĩa

solitudeisolation

Cụm từ liên quan

party animalcụm từ
người thích tiệc tùng
house partycụm từ
bữa tiệc tại nhà

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'party' có thể có nghĩa khác trong ngữ cảnh chính trị, không chỉ là bữa tiệc.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Đừng nhầm 'party' với 'part' (một phần) hoặc 'particle' (hạt, hạt nhân).

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'partie', có nghĩa là 'một phần' hoặc 'một nhóm'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'party' có thể dùng như danh từ hoặc động từ (ví dụ: 'to party' có nghĩa là 'tiệc tùng').

Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.