Looking up...
Một sự kiện xã hội nơi mọi người tụ tập để vui vẻ, ăn uống và giao lưu.
The birthday party was full of laughter and music.
Bữa tiệc sinh nhật đầy tiếng cười và âm nhạc.
Thường được tổ chức để kỷ niệm một sự kiện đặc biệt như sinh nhật, kết hôn, hoặc các dịp lễ.
Một nhóm người có chung mục tiêu hoặc quan điểm chính trị.
The ruling party won the election by a landslide.
Đảng cầm quyền đã thắng cử với số phiếu áp đảo.
Trong ngữ cảnh chính trị, 'party' có thể chỉ một tổ chức hoặc nhóm có ảnh hưởng đến chính sách.
Lưu ý rằng 'party' có thể có nghĩa khác trong ngữ cảnh chính trị, không chỉ là bữa tiệc.
Đừng nhầm 'party' với 'part' (một phần) hoặc 'particle' (hạt, hạt nhân).
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'partie', có nghĩa là 'một phần' hoặc 'một nhóm'.
Trong tiếng Anh, 'party' có thể dùng như danh từ hoặc động từ (ví dụ: 'to party' có nghĩa là 'tiệc tùng').