partnership

/ˈpɑːrt.nər.ʃɪp/
💡 cộng tác

They formed a partnership to expand their business.

Họ đã thành lập một công ty hợp tác để mở rộng kinh doanh của họ.


trang trọng

Một mối quan hệ hợp tác giữa hai hoặc nhiều bên để đạt được mục tiêu chung.

The two companies entered into a strategic partnership.

Hai công ty đã ký kết một liên doanh chiến lược.

💡

Thường được sử dụng trong các mối quan hệ kinh doanh hoặc chuyên nghiệp.

thông thường

Một mối quan hệ giữa hai người yêu hoặc bạn bè có sự tin tưởng và hỗ trợ lẫn nhau.

Their partnership has lasted for over a decade.

Mối quan hệ của họ đã kéo dài hơn một thập kỷ.

💡

Có thể áp dụng cho các mối quan hệ cá nhân cũng như chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

strategic partnershipliên doanh chiến lượcbusiness partnershipcông ty hợp tácequal partnershipmối quan hệ bình đẳng

Cụm từ liên quan

partnership agreementcụm từ
hợp đồng liên doanh
partnership dealcụm từ
đề nghị hợp tác

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh

Từ 'partnership' thường được sử dụng để mô tả các mối quan hệ hợp tác trong kinh doanh, chẳng hạn như liên doanh hoặc hợp tác chiến lược.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'partnership' và 'collaboration'

'Partnership' thường đề cập đến một mối quan hệ lâu dài và chính thức, trong khi 'collaboration' có thể chỉ một sự hợp tác ngắn hạn hoặc không chính thức.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'part' (phần) + 'ship' (tính chất), nghĩa là 'mối quan hệ chia sẻ phần nào đó'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các mối quan hệ kinh doanh, nhưng cũng có thể áp dụng cho các mối quan hệ cá nhân.

Phân tích từ

part
phần
root
+
ship
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt