pass a color vision test

/pæs ə ˈkʌlər ˈvɪʒən tɛst/
phraseTrung cấp đạt kỳ thi kiểm tra thị lực màu
🏥Y học
chuyên ngành

Kiểm tra khả năng nhận biết màu sắc của một người, thường được sử dụng trong các nghề nghiệp yêu cầu phân biệt màu sắc chính xác như lái xe, bay máy bay, hoặc làm bác sĩ.

Pilots must pass a color vision test to ensure they can distinguish between different colored signals.

Phi công phải đạt kỳ thi kiểm tra thị lực màu để đảm bảo họ có thể phân biệt các tín hiệu màu khác nhau.

💡

Kỳ thi này thường sử dụng các bảng Ishihara, nơi các hình ảnh được tạo từ các điểm màu khác nhau.

Cụm từ kết hợp

color vision deficiencythị lực màu kémIshihara testbảng Ishihara

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Lưu ý khi thi

Hãy tập trung và không mệt mỏi khi làm bài thi để tránh sai sót.

📖Nguồn gốc từ

Thủ tục này bắt nguồn từ nhu cầu phân biệt màu sắc trong các nghề nghiệp yêu cầu độ chính xác cao.

📝Ghi chú sử dụng

Thông thường, kỳ thi này được áp dụng cho các nghề như lái xe, bay máy bay, hoặc làm bác sĩ.

Phân tích từ

pass
đạt
verb
+
color vision
thị lực màu
noun phrase
+
test
kỳ thi
noun
Từ Điển Anh Việt