passenger
hành kháchThe passenger boarded the plane with excitement.
Hành khách lên máy bay với sự hăng hái.
Người đi bằng phương tiện giao thông (xe, tàu, máy bay, tàu thuyền) mà không phải là người lái hoặc nhân viên.
The train was full of passengers heading to the city.
Tàu hỏa đầy hành khách đi đến thành phố.
Thường dùng để chỉ người đi du lịch hoặc đi làm việc bằng phương tiện công cộng.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
'Passenger' chỉ người đi, không phải người lái hoặc nhân viên. Trong tiếng Việt, 'hành khách' bao gồm cả người đi bằng xe buýt, tàu, máy bay, tàu thuyền.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn
Đừng nhầm 'passenger' với 'crew' (nhân viên) hoặc 'driver' (người lái).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'passenger' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'passager', có nghĩa là 'người đi qua'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'passenger' thường dùng để chỉ người đi bằng phương tiện giao thông mà không tham gia điều khiển. Trong tiếng Việt, từ 'hành khách' được sử dụng rộng rãi cho tất cả các phương tiện.