Looking up...
The manager passed the buck to his assistant when the project failed.
Người quản lý đã tránh trách nhiệm về mình bằng cách đổ lỗi cho trợ lý khi dự án thất bại.
Tránh né trách nhiệm bằng cách đổ lỗi hoặc chuyển giao cho người khác.
Instead of taking responsibility for the mistake, he just passed the buck to the team.
Thay vì nhận trách nhiệm cho sai lầm, anh ấy cứ đổ lỗi cho cả nhóm.
Thường dùng trong ngữ cảnh công sở hoặc các mối quan hệ xã hội khi ai đó không muốn chịu trách nhiệm.
Thay vì nói 'anh ấy trốn trách nhiệm', hãy dùng 'anh ấy cứ pass the buck cho người khác' để nghe tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày.
'Pass the buck' nhấn mạnh hành động chuyển giao trách nhiệm (có thể không liên quan đến lỗi lầm), trong khi 'pass the blame' tập trung vào việc đổ lỗi cho người khác vì sai sót.
Xuất phát từ trò chơi poker thế kỷ 19, nơi người giữ 'buck' (con dao găm hoặc vật tượng trưng) có nghĩa vụ chia bài. Nếu không muốn chia, họ sẽ 'pass the buck' sang người khác. Từ những năm 1940, thành ngữ này được mở rộng nghĩa sang việc trốn tránh trách nhiệm.
Thành ngữ này thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích hành vi thoái thác trách nhiệm. Trong môi trường công sở, việc sử dụng cần thận trọng để tránh gây hiểu lầm về thái độ không chuyên nghiệp.