operation

/ˌɒpəˈreɪʃən/
hoạt động

The hospital performed a successful operation.

Bệnh viện đã thực hiện một cuộc phẫu thuật thành công.


chung

Hoạt động hoặc quá trình thực hiện một nhiệm vụ hoặc công việc cụ thể.

The operation of the machine is simple.

Hoạt động của máy rất đơn giản.

Thường dùng để chỉ quá trình thực hiện một công việc hoặc hoạt động.

Y học
Y tế

Cuộc phẫu thuật, thủ thuật y học.

The patient needs an emergency operation.

Bệnh nhân cần một cuộc phẫu thuật khẩn cấp.

Trong y học, 'operation' thường chỉ cuộc phẫu thuật.

military

Hoạt động quân sự hoặc chiến dịch.

The military launched a secret operation.

Quân đội đã tiến hành một chiến dịch bí mật.

Trong quân sự, 'operation' có thể chỉ một chiến dịch hoặc hoạt động quân sự.

Cụm từ kết hợp

military operationchiến dịch quân sựsurgical operationcuộc phẫu thuậtbusiness operationhoạt động kinh doanh

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

under the knifethành ngữ
đang được phẫu thuật
in operationcụm từ
đang hoạt động

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'operation' có nhiều nghĩa khác nhau, nên phải sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp.

Quy tắc vàng

Nghĩa chính trong y học

Trong y học, 'operation' thường chỉ cuộc phẫu thuật.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'operatio', có nghĩa là 'hoạt động' hoặc 'quá trình thực hiện'.

Ghi chú sử dụng

Từ này có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, bao gồm hoạt động chung, phẫu thuật, hoặc chiến dịch quân sự.

Phân tích từ

oper
hoạt động
root
+
-ation
quá trình
suffix
Từ Điển Anh Việt