Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

mission

/ˈmɪʃən/
noun★Trung cấp— nhiệm vụ
chung

Một nhiệm vụ quan trọng hoặc mục tiêu cần hoàn thành, thường liên quan đến một tổ chức, nhóm hoặc cá nhân.

The astronauts completed their mission to Mars.

Những phi hành gia đã hoàn thành nhiệm vụ của họ đến Sao Hỏa.

💡

Thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự, khoa học hoặc tổ chức.

trang trọng

Một tổ chức hoặc nhóm có mục đích tôn giáo, từ thiện hoặc xã hội.

The mission aims to provide education to underprivileged children.

Nhiệm vụ của tổ chức này là cung cấp giáo dục cho các em bé nghèo khó.

💡

Thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo hoặc từ thiện.

Cụm từ kết hợp

on a missionđang có một nhiệm vụmission statementmục tiêu của tổ chức

Từ đồng nghĩa

taskobjectivepurposegoal

Từ trái nghĩa

failureinactivity

Cụm từ liên quan

on a missioncụm từ
đang có một nhiệm vụ
mission impossiblecụm từ
nhiệm vụ không thể hoàn thành

💡Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh quân sự

Từ 'mission' thường được sử dụng để mô tả các nhiệm vụ quân sự.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'mission' và 'task'

'Mission' thường được sử dụng cho các nhiệm vụ lớn và quan trọng, trong khi 'task' thường được sử dụng cho các nhiệm vụ nhỏ hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'missio', có nghĩa là 'sending' hoặc 'dispatching'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'mission' có thể được sử dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ quân sự đến tôn giáo.

Phân tích từ

mis
send
prefix
+
sion
action or state
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.