Looking up...
Một nhiệm vụ quan trọng hoặc mục tiêu cần hoàn thành, thường liên quan đến một tổ chức, nhóm hoặc cá nhân.
The astronauts completed their mission to Mars.
Những phi hành gia đã hoàn thành nhiệm vụ của họ đến Sao Hỏa.
Thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự, khoa học hoặc tổ chức.
Một tổ chức hoặc nhóm có mục đích tôn giáo, từ thiện hoặc xã hội.
The mission aims to provide education to underprivileged children.
Nhiệm vụ của tổ chức này là cung cấp giáo dục cho các em bé nghèo khó.
Thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo hoặc từ thiện.
Từ 'mission' thường được sử dụng để mô tả các nhiệm vụ quân sự.
'Mission' thường được sử dụng cho các nhiệm vụ lớn và quan trọng, trong khi 'task' thường được sử dụng cho các nhiệm vụ nhỏ hơn.
Từ gốc Latin 'missio', có nghĩa là 'sending' hoặc 'dispatching'.
Từ 'mission' có thể được sử dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ quân sự đến tôn giáo.