mission

/ˈmɪʃən/
nhiệm vụ

His mission is to protect the environment.

Nhiệm vụ của anh ấy là bảo vệ môi trường.


chung

Một nhiệm vụ quan trọng hoặc mục tiêu cần hoàn thành, thường liên quan đến một tổ chức, nhóm hoặc cá nhân.

The astronauts completed their mission to Mars.

Những phi hành gia đã hoàn thành nhiệm vụ của họ đến Sao Hỏa.

Thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự, khoa học hoặc tổ chức.

trang trọng

Một tổ chức hoặc nhóm có mục đích tôn giáo, từ thiện hoặc xã hội.

The mission aims to provide education to underprivileged children.

Nhiệm vụ của tổ chức này là cung cấp giáo dục cho các em bé nghèo khó.

Thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo hoặc từ thiện.

Cụm từ kết hợp

on a missionđang có một nhiệm vụmission statementmục tiêu của tổ chức

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

on a missioncụm từ
đang có một nhiệm vụ
mission impossiblecụm từ
nhiệm vụ không thể hoàn thành

Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh quân sự

Từ 'mission' thường được sử dụng để mô tả các nhiệm vụ quân sự.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'mission' và 'task'

'Mission' thường được sử dụng cho các nhiệm vụ lớn và quan trọng, trong khi 'task' thường được sử dụng cho các nhiệm vụ nhỏ hơn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'missio', có nghĩa là 'sending' hoặc 'dispatching'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'mission' có thể được sử dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ quân sự đến tôn giáo.

Phân tích từ

mis
send
prefix
+
sion
action or state
suffix
Từ Điển Anh Việt