Looking up...
Người điều khiển hoặc vận hành một thiết bị, máy móc, hoặc hệ thống.
The control room operator monitored the power plant's systems.
Người vận hành phòng điều khiển giám sát các hệ thống của nhà máy điện.
Thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp, kỹ thuật hoặc dịch vụ.
Người làm việc trong một trung tâm gọi điện hoặc dịch vụ khách hàng.
The customer service operator answered the call within seconds.
Người điều khiển dịch vụ khách hàng đã trả lời cuộc gọi trong vài giây.
Trong lĩnh vực kinh doanh, từ này có thể chỉ người làm việc tại trung tâm gọi điện.
Người thực hiện các phép toán hoặc thao tác trên máy tính.
The operator entered the command to execute the program.
Người vận hành đã nhập lệnh để thực thi chương trình.
Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, từ này có thể chỉ người thực hiện các thao tác trên máy tính.
Lưu ý rằng 'operator' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp.
Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, kinh doanh hoặc công nghệ thông tin.
Từ gốc Latin 'operari' có nghĩa là 'làm việc' hoặc 'thực hiện'.
Từ 'operator' có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong ngành công nghiệp, nó thường chỉ người vận hành máy móc, trong khi trong lĩnh vực kinh doanh, nó có thể chỉ người làm việc tại trung tâm gọi điện.