Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

operator

/ˈɒpəreɪtər/
noun★Trung cấp— người điều khiển hoặc vận hành
trang trọng

Người điều khiển hoặc vận hành một thiết bị, máy móc, hoặc hệ thống.

The control room operator monitored the power plant's systems.

Người vận hành phòng điều khiển giám sát các hệ thống của nhà máy điện.

💡

Thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp, kỹ thuật hoặc dịch vụ.

💼Kinh doanh
trang trọng

Người làm việc trong một trung tâm gọi điện hoặc dịch vụ khách hàng.

The customer service operator answered the call within seconds.

Người điều khiển dịch vụ khách hàng đã trả lời cuộc gọi trong vài giây.

💡

Trong lĩnh vực kinh doanh, từ này có thể chỉ người làm việc tại trung tâm gọi điện.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Người thực hiện các phép toán hoặc thao tác trên máy tính.

The operator entered the command to execute the program.

Người vận hành đã nhập lệnh để thực thi chương trình.

💡

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, từ này có thể chỉ người thực hiện các thao tác trên máy tính.

Cụm từ kết hợp

machine operatorngười vận hành máycall operatorngười điều khiển dịch vụ khách hàngcomputer operatorngười vận hành máy tính

Từ đồng nghĩa

controllerhandlertechnician

Từ trái nghĩa

userclient

Cụm từ liên quan

operateverb
vận hành, điều khiển
operationnoun
hoạt động, thao tác

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

Lưu ý rằng 'operator' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp.

⚡Quy tắc vàng

Ngữ cảnh là quan trọng

Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, kinh doanh hoặc công nghệ thông tin.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'operari' có nghĩa là 'làm việc' hoặc 'thực hiện'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'operator' có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong ngành công nghiệp, nó thường chỉ người vận hành máy móc, trong khi trong lĩnh vực kinh doanh, nó có thể chỉ người làm việc tại trung tâm gọi điện.

Phân tích từ

oper
làm việc, thực hiện
root
+
-ator
người thực hiện
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.