operate

/ˈɒpəreɪt/
verbTrung cấp hoạt động
chung

Hoạt động, vận hành hoặc điều khiển một máy móc, hệ thống hoặc tổ chức.

She operates the cash register at the store.

Cô ấy điều khiển máy tính tiền ở cửa hàng.

💡

Thường dùng để chỉ việc điều khiển hoặc vận hành một thiết bị, hệ thống hoặc tổ chức.

⚖️Luật
trang trọng

Hoạt động, thực hiện hoặc thực thi một quy trình hoặc quy tắc.

The law operates in the best interest of the public.

Luật hoạt động để bảo vệ lợi ích của công chúng.

💡

Trong lĩnh vực pháp lý, 'operate' có thể đề cập đến việc thực thi hoặc áp dụng luật pháp.

🏥Y học
trang trọng

Hoạt động, thực hiện hoặc thực thi một quy trình hoặc quy tắc.

The hospital operates 24/7 to provide emergency care.

Bệnh viện hoạt động 24/7 để cung cấp dịch vụ cấp cứu.

💡

Trong lĩnh vực y tế, 'operate' có thể đề cập đến việc thực hiện các thủ tục y tế hoặc cung cấp dịch vụ y tế liên tục.

Cụm từ kết hợp

operate a businessvận hành một doanh nghiệpoperate a machineđiều khiển một máy mócoperate underhoạt động dưới sự quản lý của

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

operate onđộng từ cụm
thực hiện phẫu thuật
operate undercụm từ
hoạt động dưới sự quản lý của

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

'Operate' thường được dùng để chỉ việc điều khiển hoặc vận hành một thiết bị, hệ thống hoặc tổ chức. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'hoạt động' hoặc 'vận hành'.

Quy tắc vàng

Động từ chuyển và bất quy tắc

'Operate' là một động từ chuyển và bất quy tắc. Nó thường được dùng với các đối tượng như máy móc, hệ thống hoặc tổ chức.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'operari' có nghĩa là 'to work' hoặc 'to perform'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'operate' có thể được sử dụng như một động từ chuyển hoặc bất quy tắc. Nó thường được dùng để chỉ việc điều khiển hoặc vận hành một thiết bị, hệ thống hoặc tổ chức.

Phân tích từ

op
to work or perform
prefix
+
erate
to make or cause to be
suffix
Từ Điển Anh Việt