open-ended
/ˈoʊpən ˈɛndɪd/Có thể mở rộng hoặc không có giới hạn cụ thể, cho phép nhiều cách giải thích hoặc kết quả khác nhau.
The discussion was open-ended, allowing for various perspectives.
Cuộc thảo luận mở, cho phép nhiều quan điểm khác nhau.
Thường dùng để mô tả câu hỏi, cuộc thảo luận, hoặc tình huống cho phép nhiều cách giải thích hoặc kết quả khác nhau.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong cuộc thảo luận
Khi muốn khuyến khích nhiều ý kiến khác nhau, bạn có thể sử dụng 'open-ended' để mô tả cuộc thảo luận.
⚡Quy tắc vàng
Không giới hạn
'Open-ended' thường dùng để chỉ điều gì đó không có giới hạn hoặc cho phép nhiều cách giải thích.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'open' (mở) và 'ended' (kết thúc), nghĩa đen là 'không có kết thúc', nhưng trong tiếng Anh hiện đại, nó thường dùng để chỉ điều gì đó không có giới hạn hoặc cho phép nhiều cách giải thích.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các cuộc thảo luận, nghiên cứu, hoặc chính sách để chỉ sự linh hoạt và khả năng mở rộng.