open-ended

/ˈoʊpən ˈɛndɪd/
adjectiveTrung cấp
trang trọng

Mở, không có giới hạn hoặc kết thúc rõ ràng, cho phép nhiều cách giải thích hoặc kết quả khác nhau.

The survey used open-ended questions to gather detailed responses.

Bài khảo sát sử dụng các câu hỏi mở để thu thập các phản hồi chi tiết.

This is an open-ended discussion where everyone can share their views.

Đây là một cuộc thảo luận mở mà mọi người đều có thể chia sẻ ý kiến của mình.

💡

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận, nghiên cứu hoặc các hoạt động yêu cầu sự sáng tạo và đa dạng trong phản hồi.

Cụm từ kết hợp

open-ended questioncâu hỏi mởopen-ended discussioncuộc thảo luận mở

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

open-ended questioncụm từ
câu hỏi không có lựa chọn sẵn, yêu cầu người trả lời tự trả lời

💡Mẹo hay

Sử dụng trong nghiên cứu

Câu hỏi mở thường được sử dụng trong các cuộc phỏng vấn hoặc khảo sát để thu thập thông tin chi tiết và đa dạng.

Quy tắc vàng

Khác biệt với câu hỏi đóng

Câu hỏi mở khác với câu hỏi đóng (có lựa chọn sẵn) bởi vì nó cho phép người trả lời tự trả lời mà không bị giới hạn.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'open' (mở) và 'ended' (kết thúc), nhưng 'ended' ở đây được sử dụng như một tính từ để chỉ sự không có giới hạn.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả các cuộc thảo luận, câu hỏi hoặc các hoạt động cho phép nhiều cách giải thích hoặc kết quả khác nhau.

Phân tích từ

open
mở
root
+
ended
kết thúc
suffix
Từ Điển Anh Việt