activity
/ækˈtɪvɪti/Hoạt động, sự làm việc hoặc sự tham gia vào một việc gì đó.
Regular physical activity is important for health.
Hoạt động thể chất thường xuyên là quan trọng đối với sức khỏe.
The company organized team-building activities.
Công ty đã tổ chức các hoạt động xây dựng đội ngũ.
Thường dùng để chỉ những việc làm hoặc sự tham gia vào một hoạt động cụ thể.
Sự hoạt động của một hệ thống, máy móc hoặc quá trình.
The app's activity log shows all user interactions.
Nhật ký hoạt động của ứng dụng hiển thị tất cả các tương tác của người dùng.
Trong lĩnh vực công nghệ, 'activity' thường đề cập đến các hành động hoặc sự kiện được ghi lại.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'activity' thường dùng để chỉ một hành động cụ thể, không phải là trạng thái chung.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'action'
'Activity' thường đề cập đến một quá trình hoặc sự tham gia, còn 'action' có thể đề cập đến một hành động cụ thể hoặc một hành động mạnh mẽ hơn.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'activitas', có nghĩa là 'sự hoạt động' hoặc 'sự năng động'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'activity' thường dùng để chỉ một hành động hoặc sự tham gia vào một việc gì đó. Trong tiếng Việt, từ 'hoạt động' được sử dụng rộng rãi để diễn tả ý nghĩa tương tự.