opponent
/ˈɒpənənt/noun★Trung cấp
chung
Người hoặc nhóm đối lập, thách thức hoặc cạnh tranh với người khác trong một cuộc thi, trận đấu hoặc tranh luận.
The two political opponents debated fiercely.
Hai đối thủ chính trị tranh luận gay go.
In chess, a good opponent helps you improve.
Trong cờ vua, một đối thủ giỏi giúp bạn tiến bộ.
💡
Thường dùng trong thể thao, chính trị hoặc tranh luận.
Cụm từ kết hợp
strong opponentđối thủ mạnhmain opponentđối thủ chínhpolitical opponentđối thủ chính trị
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
face one's opponentcụm từ
đối đầu với đối thủ
defeat one's opponentcụm từ
đánh bại đối thủ
💡Mẹo hay
Sử dụng trong thể thao
Trong thể thao, 'opponent' thường dùng để chỉ đối thủ trong trận đấu.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'opponent' và 'rival'
'Opponent' thường dùng trong các cuộc thi hoặc tranh luận, còn 'rival' có nghĩa là đối thủ cạnh tranh lâu dài.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'opponere' (đặt ngược lại, chống lại).
📝Ghi chú sử dụng
Trong thể thao, 'opponent' thường chỉ đối thủ trong trận đấu. Trong chính trị, nó có thể chỉ đối thủ trong cuộc tranh luận.
Phân tích từ
op-
ngược lại
prefix-ponent
đối tượng
suffixTừ Điển Anh Việt