Looking up...
“She faced her toughest opponent in the final round.”
“Cô ấy đối đầu với đối thủ khó khăn nhất trong vòng chung kết.”
Người hoặc nhóm đối lập, thách thức hoặc cạnh tranh với người khác trong một cuộc thi, trận đấu hoặc tranh luận.
The two political opponents debated fiercely.
Hai đối thủ chính trị tranh luận gay go.
In chess, a good opponent helps you improve.
Trong cờ vua, một đối thủ giỏi giúp bạn tiến bộ.
Thường dùng trong thể thao, chính trị hoặc tranh luận.
Trong thể thao, 'opponent' thường dùng để chỉ đối thủ trong trận đấu.
'Opponent' thường dùng trong các cuộc thi hoặc tranh luận, còn 'rival' có nghĩa là đối thủ cạnh tranh lâu dài.
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'opponere' (đặt ngược lại, chống lại).
Trong thể thao, 'opponent' thường chỉ đối thủ trong trận đấu. Trong chính trị, nó có thể chỉ đối thủ trong cuộc tranh luận.