Looking up...
He took advantage of the situation opportunistically, without considering the long-term consequences.
Anh ấy đã lợi dụng tình huống một cách vụ lợi, không quan tâm đến hậu quả lâu dài.
hành động theo cách tận dụng cơ hội ngay lập tức vì lợi ích cá nhân, thường không quan tâm đến đạo đức hay hậu quả lâu dài
The company acted opportunistically by cutting jobs to boost short-term profits.
Công ty đã hành động vụ lợi bằng cách cắt giảm việc làm để tăng lợi nhuận ngắn hạn.
She opportunistically switched teams when she saw a better opportunity elsewhere.
Cô ấy đã chuyển đội một cách vụ lợi khi thấy cơ hội tốt hơn ở nơi khác.
Thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu đạo đức hoặc thiếu trách nhiệm khi tận dụng cơ hội.
'Opportunistically' nhấn mạnh hành động tận dụng cơ hội ngay lập tức vì lợi ích cá nhân, thường thiếu đạo đức. 'Strategically' nhấn mạnh hành động có kế hoạch dài hạn, vì mục tiêu lớn hơn, thường mang nghĩa tích cực.
Từ 'opportunistic' (1870s, nghĩa ban đầu trong sinh học: tận dụng cơ hội để sinh tồn) + hậu tố '-ally' (biến đổi trạng từ). 'Opportunity' xuất phát từ tiếng Latin 'opportunus' (thuận lợi), ghép từ 'ob-' (tới) + 'portus' (cảng).
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, ám chỉ hành vi thiếu đạo đức hoặc thiếu trách nhiệm. Trong kinh doanh, nó có thể chỉ các quyết định ngắn hạn nhằm tối đa hóa lợi nhuận ngay lập tức, bất chấp hậu quả lâu dài.