Looking up...
Một cách tận dụng cơ hội, lợi dụng tình hình thuận lợi để đạt được lợi ích cá nhân hoặc lợi ích của mình.
The company opportunistically acquired smaller competitors during the economic downturn.
Công ty đã tận dụng cơ hội mua lại các đối thủ nhỏ hơn trong thời kỳ suy thoái kinh tế.
He opportunistically took advantage of the situation to promote his own agenda.
Anh ta đã lợi dụng tình hình để thúc đẩy chương trình của mình.
Thường được sử dụng để mô tả hành động tận dụng cơ hội một cách chủ động và có chủ ý.
Hãy sử dụng từ này khi muốn mô tả hành động tận dụng cơ hội một cách chủ động và có chủ ý, thường mang ý nghĩa tiêu cực.
Từ này thường được sử dụng cùng với các từ như 'take advantage', 'exploit', hoặc 'leverage'.
Từ 'opportunistically' bắt nguồn từ 'opportunity' (cơ hội) và hậu tố '-istically' (một cách).
Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động tận dụng cơ hội một cách không công bằng hoặc không đạo đức.