Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. opportunistically

opportunistically

/ˌɒp.ə.tjuːˈnɪs.tɪ.kəl.i/
một cách vụ lợi

He took advantage of the situation opportunistically, without considering the long-term consequences.

Anh ấy đã lợi dụng tình huống một cách vụ lợi, không quan tâm đến hậu quả lâu dài.


trang trọng

hành động theo cách tận dụng cơ hội ngay lập tức vì lợi ích cá nhân, thường không quan tâm đến đạo đức hay hậu quả lâu dài

The company acted opportunistically by cutting jobs to boost short-term profits.

Công ty đã hành động vụ lợi bằng cách cắt giảm việc làm để tăng lợi nhuận ngắn hạn.

She opportunistically switched teams when she saw a better opportunity elsewhere.

Cô ấy đã chuyển đội một cách vụ lợi khi thấy cơ hội tốt hơn ở nơi khác.

Thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu đạo đức hoặc thiếu trách nhiệm khi tận dụng cơ hội.

Cụm từ kết hợp

act opportunisticallyhành động vụ lợitake advantage opportunisticallylợi dụng vụ lợi

Từ đồng nghĩa

self-interestedlyexploitativelyself-servingly

Từ trái nghĩa

altruisticallyselflessly

Mẹo hay

Phân biệt 'opportunistically' và 'strategically'

'Opportunistically' nhấn mạnh hành động tận dụng cơ hội ngay lập tức vì lợi ích cá nhân, thường thiếu đạo đức. 'Strategically' nhấn mạnh hành động có kế hoạch dài hạn, vì mục tiêu lớn hơn, thường mang nghĩa tích cực.

Nguồn gốc từ

Từ 'opportunistic' (1870s, nghĩa ban đầu trong sinh học: tận dụng cơ hội để sinh tồn) + hậu tố '-ally' (biến đổi trạng từ). 'Opportunity' xuất phát từ tiếng Latin 'opportunus' (thuận lợi), ghép từ 'ob-' (tới) + 'portus' (cảng).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, ám chỉ hành vi thiếu đạo đức hoặc thiếu trách nhiệm. Trong kinh doanh, nó có thể chỉ các quyết định ngắn hạn nhằm tối đa hóa lợi nhuận ngay lập tức, bất chấp hậu quả lâu dài.

Phân tích từ

opportunist
người tận dụng cơ hội vì lợi ích cá nhân
root
+
-ic
hậu tố tạo tính từ
suffix
+
-al
hậu tố tạo tính từ
suffix
+
-ly
hậu tố tạo trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.