openly

/ˈoʊ.pən.li/
adverbTrung cấp một cách công khai
thông thường

Một cách không giấu giếm, công khai, thẳng thắn.

He admitted his mistake openly.

Anh ta thừa nhận lỗi của mình một cách công khai.

The company operates openly and transparently.

Công ty hoạt động một cách công khai và minh bạch.

💡

Thường dùng để mô tả hành động hoặc thái độ không giấu giếm, không che giấu.

Cụm từ kết hợp

speak openlynói công khaiadmit openlythừa nhận công khaioperate openlyhoạt động công khai

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

open upđộng từ cụm
mở ra, chia sẻ
open bookthành ngữ
người dễ hiểu, không che giấu

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công khai

Từ 'openly' thường dùng để mô tả hành động hoặc thái độ công khai, không giấu giếm.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh bí mật

Không dùng 'openly' khi muốn nhấn mạnh tính bí mật hoặc riêng tư.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'openly' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'openlice', từ 'open' (mở) + hậu tố '-ly' (hình thức từ tính).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả hành động hoặc thái độ không giấu giếm, không che giấu. Có thể dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc không chính thức.

Phân tích từ

open
mở
root
+
-ly
hình thức từ tính
suffix
Từ Điển Anh Việt